Triển khai là gì? 📊 Nghĩa đầy đủ
Triển khai là gì? Triển khai là quá trình đưa kế hoạch, ý tưởng hoặc chính sách vào thực hiện một cách cụ thể và có hệ thống. Đây là từ ngữ phổ biến trong công việc, quản lý dự án và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý quan trọng về từ “triển khai” ngay bên dưới!
Triển khai là gì?
Triển khai là động từ chỉ hành động thực hiện, áp dụng một kế hoạch, phương án hoặc nhiệm vụ từ lý thuyết sang thực tế. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo công việc và giao tiếp chuyên nghiệp.
Trong tiếng Việt, từ “triển khai” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Đưa vào thực hiện, tiến hành một công việc cụ thể. Ví dụ: “Công ty triển khai dự án mới từ tháng sau.”
Nghĩa trong quân sự: Dàn ra, bố trí lực lượng theo đội hình chiến đấu. Ví dụ: “Quân đội triển khai đội hình phòng thủ.”
Nghĩa trong công nghệ: Đưa phần mềm, hệ thống vào vận hành thực tế (deploy). Ví dụ: “Đội IT triển khai phiên bản ứng dụng mới.”
Triển khai có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triển khai” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “triển” (展) nghĩa là mở ra, trải ra; “khai” (開) nghĩa là mở, bắt đầu. Ghép lại, triển khai mang nghĩa mở rộng và bắt đầu thực hiện một việc gì đó.
Sử dụng “triển khai” khi nói về việc đưa kế hoạch, chính sách, dự án vào thực hiện trong thực tế.
Cách sử dụng “Triển khai”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triển khai” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triển khai” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo cáo, văn bản hành chính, tài liệu dự án. Ví dụ: “Triển khai thực hiện Nghị quyết số 15.”
Văn nói: Dùng phổ biến trong họp hành, trao đổi công việc. Ví dụ: “Tuần này chúng ta triển khai chiến dịch marketing.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triển khai”
Từ “triển khai” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh công việc và đời sống:
Ví dụ 1: “Chính phủ triển khai chương trình tiêm chủng toàn quốc.”
Phân tích: Chỉ việc đưa chính sách y tế vào thực hiện trên diện rộng.
Ví dụ 2: “Đội ngũ kỹ thuật đang triển khai hệ thống mới.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực công nghệ, chỉ việc cài đặt và vận hành phần mềm.
Ví dụ 3: “Giám đốc yêu cầu triển khai kế hoạch kinh doanh quý 2.”
Phân tích: Chỉ việc thực hiện các hoạt động theo kế hoạch đã đề ra.
Ví dụ 4: “Lực lượng cứu hộ triển khai công tác tìm kiếm nạn nhân.”
Phân tích: Chỉ việc bắt đầu và tiến hành hoạt động cứu nạn.
Ví dụ 5: “Nhà trường triển khai mô hình học tập kết hợp.”
Phân tích: Chỉ việc áp dụng phương pháp giáo dục mới vào thực tế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triển khai”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triển khai” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triển khai” với “khai triển” (trong toán học).
Cách dùng đúng: “Triển khai” dùng cho công việc, dự án. “Khai triển” dùng trong toán học (khai triển biểu thức). Ví dụ: “Triển khai dự án” (không phải “khai triển dự án”).
Trường hợp 2: Dùng “triển khai” thiếu đối tượng cụ thể.
Cách dùng đúng: Cần nêu rõ triển khai cái gì. Ví dụ: “Triển khai kế hoạch” thay vì chỉ nói “triển khai” một cách chung chung.
“Triển khai”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triển khai”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thực hiện | Hoãn lại |
| Tiến hành | Đình chỉ |
| Áp dụng | Hủy bỏ |
| Thi hành | Tạm dừng |
| Đưa vào thực tế | Trì hoãn |
| Khởi động | Ngừng lại |
Kết luận
Triển khai là gì? Tóm lại, triển khai là quá trình đưa kế hoạch, ý tưởng vào thực hiện một cách cụ thể. Hiểu đúng từ “triển khai” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong công việc và giao tiếp chuyên nghiệp.
