Trắng án là gì? ⚖️ Nghĩa Trắng án

Trắng án là gì? Trắng án là thuật ngữ pháp lý chỉ việc bị cáo được tuyên bố vô tội, không phải chịu hình phạt sau quá trình xét xử. Đây là kết quả mà mọi người bị oan sai đều mong đợi trong các vụ án hình sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “trắng án” ngay bên dưới!

Trắng án nghĩa là gì?

Trắng án là việc tòa án tuyên bố bị cáo không có tội, được minh oan và không phải chịu bất kỳ hình phạt nào. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng trong hệ thống tư pháp.

Trong tiếng Việt, “trắng án” có một số cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ kết quả xét xử khi tòa án kết luận bị cáo vô tội do không đủ chứng cứ buộc tội hoặc hành vi không cấu thành tội phạm.

Nghĩa mở rộng: Trong đời sống, “trắng án” còn được dùng để chỉ việc một người được chứng minh trong sạch, không liên quan đến điều tiếng xấu.

Trong văn hóa: Từ “trắng” mang ý nghĩa trong sạch, minh bạch, không tì vết. Vì vậy, “trắng án” tượng trưng cho sự thanh minh, rửa sạch oan khuất.

Trắng án có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trắng án” là từ ghép Hán Việt, trong đó “trắng” nghĩa là trong sạch, không vướng bận, còn “án” là vụ kiện, bản án. Kết hợp lại, “trắng án” nghĩa là thoát khỏi vụ án, được tuyên vô tội.

Sử dụng “trắng án” khi nói về kết quả xét xử mà bị cáo được minh oan hoặc khi một người được chứng minh không liên quan đến sai phạm.

Cách sử dụng “Trắng án”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trắng án” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trắng án” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động được tuyên vô tội. Ví dụ: “Anh ấy đã trắng án sau 10 năm kêu oan.”

Danh từ: Chỉ kết quả xét xử. Ví dụ: “Bản trắng án khiến gia đình vỡ òa hạnh phúc.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trắng án”

Từ “trắng án” thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật và đời sống:

Ví dụ 1: “Sau nhiều năm đấu tranh, ông Nguyễn Thanh Chấn đã được trắng án.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc được tuyên vô tội trong vụ án hình sự.

Ví dụ 2: “Luật sư tin rằng thân chủ sẽ trắng án vì không đủ chứng cứ buộc tội.”

Phân tích: Thể hiện niềm tin vào kết quả xét xử có lợi cho bị cáo.

Ví dụ 3: “Cô ấy trắng án trước những lời đồn thổi ác ý.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc được chứng minh trong sạch trước dư luận.

Ví dụ 4: “Phiên tòa phúc thẩm tuyên trắng án cho bị cáo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý chính thức.

Ví dụ 5: “Dù đã trắng án, anh vẫn mất nhiều năm để xây dựng lại cuộc sống.”

Phân tích: Cho thấy hậu quả của việc bị oan sai dù đã được minh oan.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trắng án”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trắng án” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trắng án” với “miễn tố” (không bị truy tố).

Cách dùng đúng: “Trắng án” là được tuyên vô tội sau xét xử, còn “miễn tố” là không bị đưa ra xét xử.

Trường hợp 2: Nhầm “trắng án” với “tha bổng” (được tha tội).

Cách dùng đúng: “Trắng án” nghĩa là không có tội, còn “tha bổng” là có tội nhưng được miễn hình phạt.

Trường hợp 3: Dùng “trắng án” cho các vi phạm hành chính nhẹ.

Cách dùng đúng: “Trắng án” thường dùng cho các vụ án hình sự nghiêm trọng, không dùng cho vi phạm hành chính.

“Trắng án”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trắng án”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Minh oan Kết tội
Vô tội Buộc tội
Được tha Phạm tội
Giải oan Có tội
Rửa oan Chịu án
Thoát tội Lãnh án

Kết luận

Trắng án là gì? Tóm lại, trắng án là việc bị cáo được tòa án tuyên vô tội, minh oan sau quá trình xét xử. Hiểu đúng từ “trắng án” giúp bạn nắm vững thuật ngữ pháp lý quan trọng này.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.