Chỉnh là gì? 🔧 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chỉnh

Chỉnh là gì? Chỉnh là từ vừa mang nghĩa tính từ chỉ sự cân đối, ngăn nắp, vừa là động từ chỉ hành động sửa lại cho ngay ngắn, đúng đắn hơn. Đây là từ phổ biến trong tiếng Việt, xuất hiện trong nhiều từ ghép như chỉnh sửa, chỉnh đốn, điều chỉnh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “chỉnh” nhé!

Chỉnh nghĩa là gì?

Chỉnh là từ thuộc hai lớp từ loại: tính từ chỉ sự cân đối, có trật tự hợp lý và động từ chỉ hành động sửa lại cho ngay ngắn, đúng quy tắc. Đây là từ Hán-Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “chỉnh” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Nghĩa tính từ: Chỉ sự cân đối, gọn gàng, có thứ tự. Ví dụ: “Đối câu rất chỉnh”, “Hàng ngũ chỉnh tề”.

Nghĩa động từ: Sửa lại vị trí, tư thế cho ngay ngắn, đúng trình tự. Ví dụ: “Chỉnh lại tư thế ngồi trước khi chụp ảnh”, “Chỉnh âm thanh cho vừa”.

Trong các từ ghép: Chỉnh kết hợp với nhiều từ khác tạo thành từ ghép phổ biến như chỉnh sửa, chỉnh đốn, chỉnh lý, chỉnh tề, chỉnh trang, điều chỉnh, hiệu chỉnh, hoàn chỉnh.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chỉnh”

“Chỉnh” là từ Hán-Việt, có chữ Hán là 整 (zhěng), mang nghĩa gốc là ngay ngắn, đầy đủ, sửa sang cho gọn gàng. Từ này đã du nhập vào tiếng Việt từ lâu và trở thành một phần quan trọng của vốn từ vựng.

Sử dụng từ “chỉnh” khi muốn diễn đạt sự ngay ngắn, gọn gàng hoặc hành động sửa sang, điều chỉnh cho phù hợp.

Chỉnh sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chỉnh” được dùng khi mô tả sự cân đối, gọn gàng của sự vật, hoặc khi nói về hành động sửa lại, điều chỉnh cho đúng đắn hơn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chỉnh”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chỉnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy chỉnh lại cà vạt trước khi vào phỏng vấn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động sửa sang cho ngay ngắn, chỉn chu.

Ví dụ 2: “Đội hình học sinh xếp hàng rất chỉnh.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, mô tả sự ngay ngắn, có trật tự.

Ví dụ 3: “Cần chỉnh đốn lại tác phong làm việc của nhân viên.”

Phân tích: “Chỉnh đốn” là từ ghép, nghĩa là sửa sang, sắp đặt lại cho nghiêm túc hơn.

Ví dụ 4: “Bài văn này đối câu rất chỉnh, ý tứ mạch lạc.”

Phân tích: Chỉ sự cân đối, hài hòa trong cách viết văn chương.

Ví dụ 5: “Thợ kỹ thuật đang chỉnh máy cho khách hàng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa sửa lại, điều chỉnh thiết bị cho hoạt động đúng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chỉnh”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chỉnh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sửa Lệch
Điều chỉnh Xộc xệch
Chấn chỉnh Lộn xộn
Ngay ngắn Xiêu vẹo
Gọn gàng Bừa bãi
Chỉn chu Cẩu thả

Dịch “Chỉnh” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chỉnh 整 (Zhěng) Adjust / Correct 整える (Totonoeru) 조정하다 (Jojeong-hada)

Kết luận

Chỉnh là gì? Tóm lại, chỉnh là từ Hán-Việt vừa mang nghĩa tính từ (cân đối, ngay ngắn) vừa là động từ (sửa lại cho đúng). Hiểu đúng từ “chỉnh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.