Thượng uyển là gì? 🌳 Nghĩa chi tiết

Thượng uyển là gì? Thượng uyển là khu vườn ngự uyển của vua chúa, nằm trong hoặc gần hoàng cung, được xây dựng để phục vụ việc nghỉ ngơi, thưởng ngoạn của hoàng gia. Đây là không gian xanh mát, trang nhã với cảnh quan tuyệt đẹp, thể hiện quyền uy và gu thẩm mỹ của triều đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “Thượng uyển” ngay bên dưới!

Thượng uyển là gì?

Thượng uyển là vườn hoa, cây cảnh dành riêng cho vua và hoàng tộc, thường được thiết kế cầu kỳ với hồ nước, núi giả, đình tạ và các loài hoa quý. Đây là danh từ gốc Hán-Việt, trong đó “Thượng” nghĩa là cao quý, bậc trên; “Uyển” nghĩa là vườn.

Trong tiếng Việt, từ “Thượng uyển” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ khu vườn của vua chúa trong cung đình, nơi hoàng gia dạo chơi, thưởng hoa.

Nghĩa mở rộng: Ngày nay, “Thượng uyển” còn được dùng để chỉ những khu vườn đẹp, sang trọng mang phong cách hoàng gia.

Trong văn hóa: Thượng uyển xuất hiện nhiều trong thơ ca, truyện cổ, phim cổ trang, gắn liền với hình ảnh cung đình xa hoa.

Thượng uyển có nguồn gốc từ đâu?

Từ “Thượng uyển” có nguồn gốc Hán-Việt, xuất hiện từ thời phong kiến khi các triều đại xây dựng vườn ngự trong hoàng cung. Tại Việt Nam, các triều Lý, Trần, Lê, Nguyễn đều có thượng uyển nổi tiếng, đặc biệt là vườn Ngự Uyển trong Đại Nội Huế.

Sử dụng “Thượng uyển” khi nói về vườn hoàng cung hoặc mô tả không gian vườn tược sang trọng, cổ kính.

Cách sử dụng “Thượng uyển”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Thượng uyển” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thượng uyển” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ khu vườn của vua chúa. Ví dụ: thượng uyển hoàng cung, vườn thượng uyển.

Tính từ (nghĩa bóng): Mô tả vẻ đẹp sang trọng, quý phái như vườn vua. Ví dụ: cảnh đẹp như thượng uyển.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thượng uyển”

Từ “Thượng uyển” được dùng trong nhiều ngữ cảnh văn chương, lịch sử:

Ví dụ 1: “Vua thường dạo chơi trong thượng uyển vào mỗi buổi sáng.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ vườn ngự của nhà vua.

Ví dụ 2: “Thượng uyển triều Nguyễn được trồng nhiều loài hoa quý.”

Phân tích: Chỉ khu vườn hoàng gia thời Nguyễn.

Ví dụ 3: “Khu resort được thiết kế như một thượng uyển thu nhỏ.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, so sánh với vườn vua để nhấn mạnh vẻ đẹp.

Ví dụ 4: “Trong truyện cổ, công chúa thường hái hoa nơi thượng uyển.”

Phân tích: Bối cảnh quen thuộc trong văn học cổ trang.

Ví dụ 5: “Thượng uyển là nơi hoàng hậu và các phi tần thưởng trà.”

Phân tích: Mô tả sinh hoạt hoàng gia trong vườn ngự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thượng uyển”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Thượng uyển” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “Thượng uyển” với “Thượng viện” (cơ quan lập pháp).

Cách dùng đúng: “Thượng uyển” là vườn vua, “Thượng viện” là cơ quan chính trị.

Trường hợp 2: Viết sai thành “Thượnguyển” (viết liền) hoặc “Thương uyển”.

Cách dùng đúng: Luôn viết tách “Thượng uyển” với dấu nặng ở chữ “Thượng”.

“Thượng uyển”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thượng uyển”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngự uyển Vườn dân
Vườn thượng uyển Ruộng đồng
Hoa viên hoàng cung Bãi hoang
Ngự hoa viên Đất trống
Vườn ngự Vườn tạp
Hoàng gia hoa viên Nương rẫy

Kết luận

Thượng uyển là gì? Tóm lại, thượng uyển là khu vườn dành riêng cho vua chúa và hoàng tộc, mang vẻ đẹp trang nhã, cầu kỳ. Hiểu đúng từ “Thượng uyển” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn khi nói về lịch sử, văn hóa cung đình.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.