Cân đồng hồ là gì? ⚖️ Nghĩa CĐH
Cân đồng hồ là gì? Cân đồng hồ là loại cân cơ học sử dụng mặt số hình tròn có kim chỉ để hiển thị khối lượng vật cần cân. Đây là thiết bị đo lường phổ biến trong chợ, cửa hàng và gia đình Việt Nam từ nhiều thập kỷ qua. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, cấu tạo và cách sử dụng cân đồng hồ trong đời sống nhé!
Cân đồng hồ nghĩa là gì?
Cân đồng hồ là thiết bị cân cơ học hoạt động dựa trên nguyên lý lò xo, có mặt hiển thị dạng đồng hồ tròn với kim chỉ số để báo trọng lượng. Tên gọi “đồng hồ” xuất phát từ hình dáng mặt số giống chiếc đồng hồ.
Trong đời sống, cân đồng hồ được sử dụng rộng rãi:
Trong buôn bán: Đây là loại cân phổ biến nhất tại các chợ truyền thống, cửa hàng tạp hóa để cân thực phẩm, rau củ, thịt cá. Ưu điểm là không cần pin, dễ sử dụng và giá thành rẻ.
Trong gia đình: Nhiều gia đình dùng cân đồng hồ để cân thực phẩm khi nấu ăn hoặc theo dõi cân nặng cơ thể.
Trong y tế: Cân đồng hồ sức khỏe được dùng tại phòng khám, trạm y tế để đo cân nặng bệnh nhân.
Nguồn gốc và xuất xứ của cân đồng hồ
Cân đồng hồ ra đời vào thế kỷ 19 tại châu Âu, dựa trên nguyên lý lò xo của Robert Hooke. Loại cân này được cải tiến và phổ biến toàn cầu nhờ độ bền cao và không cần nguồn điện.
Sử dụng cân đồng hồ khi cần đo khối lượng nhanh chóng, đơn giản mà không phụ thuộc vào nguồn điện hay pin.
Cân đồng hồ sử dụng trong trường hợp nào?
Cân đồng hồ được dùng khi cân hàng hóa tại chợ, cân thực phẩm trong bếp, đo cân nặng cơ thể, hoặc trong các môi trường không có điện.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cân đồng hồ
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cân đồng hồ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bà bán rau dùng cân đồng hồ để cân mớ rau muống cho khách.”
Phân tích: Chỉ việc sử dụng cân đồng hồ trong buôn bán tại chợ truyền thống.
Ví dụ 2: “Mẹ mua cân đồng hồ 100kg để cân thóc sau mùa gặt.”
Phân tích: Dùng cân đồng hồ loại lớn trong nông nghiệp để cân nông sản.
Ví dụ 3: “Cân đồng hồ nhà tôi bị lệch kim, cần hiệu chỉnh lại.”
Phân tích: Đề cập đến việc bảo trì, điều chỉnh cân đồng hồ khi sai số.
Ví dụ 4: “Tiệm vàng xưa thường dùng cân đồng hồ mini để cân vàng.”
Phân tích: Chỉ loại cân đồng hồ nhỏ có độ chính xác cao dùng trong ngành kim hoàn.
Ví dụ 5: “So với cân điện tử, cân đồng hồ bền hơn nhưng độ chính xác kém hơn.”
Phân tích: So sánh ưu nhược điểm giữa hai loại cân phổ biến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cân đồng hồ
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cân đồng hồ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cân lò xo | Cân điện tử |
| Cân cơ học | Cân số |
| Cân kim | Cân kỹ thuật số |
| Cân bàn cơ | Cân điện |
| Cân treo cơ | Cân tự động |
| Cân analog | Cân digital |
Dịch cân đồng hồ sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cân đồng hồ | 弹簧秤 (Tánhuáng chèng) | Dial scale / Spring scale | ばねばかり (Bane bakari) | 용수철 저울 (Yongsucheol jeoul) |
Kết luận
Cân đồng hồ là gì? Tóm lại, cân đồng hồ là thiết bị cân cơ học dùng mặt số kim chỉ, phổ biến trong buôn bán và đời sống nhờ độ bền cao, dễ sử dụng và không cần nguồn điện.
