Nhoè nhoẹt là gì? 🌫️ Nghĩa Nhoè nhoẹt

Nhoè nhoẹt là gì? Nhoè nhoẹt là từ láy tượng hình diễn tả trạng thái mờ nhạt, lem luốc, không rõ ràng do bị nhòe hoặc loang ra. Từ này thường dùng để miêu tả chữ viết bị lem mực, hình ảnh mờ nhòa hoặc màu sắc bị phai loang. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “nhoè nhoẹt” ngay bên dưới!

Nhoè nhoẹt nghĩa là gì?

Nhoè nhoẹt là tính từ chỉ trạng thái bị nhòe, lem luốc, mờ mờ không rõ nét. Đây là từ láy tượng hình trong tiếng Việt, gợi tả hình ảnh bề mặt bị loang lổ, không sắc nét.

Trong tiếng Việt, từ “nhoè nhoẹt” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái bị nhòe, lem do nước, mực hoặc chất lỏng làm loang ra. Ví dụ: “Chữ viết nhoè nhoẹt vì mưa.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả hình ảnh mờ nhạt, không rõ ràng. Ví dụ: “Bức ảnh chụp bị nhoè nhoẹt.”

Trong giao tiếp: Dùng để phê bình sự cẩu thả, luộm thuộm trong trình bày. Ví dụ: “Bài làm nhoè nhoẹt thế này sao mà đọc được.”

Nhoè nhoẹt có nguồn gốc từ đâu?

Từ “nhoè nhoẹt” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu láy âm từ gốc “nhoè” (nhòe). Đây là từ láy tượng hình, nhấn mạnh mức độ bị nhòe nhiều, loang lổ không đều.

Sử dụng “nhoè nhoẹt” khi muốn miêu tả vật bị lem, mờ hoặc không sắc nét do tác động của nước, mực hay ánh sáng.

Cách sử dụng “Nhoè nhoẹt”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhoè nhoẹt” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nhoè nhoẹt” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả trạng thái bị nhòe. Ví dụ: chữ nhoè nhoẹt, màu nhoè nhoẹt, hình ảnh nhoè nhoẹt.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để mô tả trạng thái. Ví dụ: “Bức tranh nhoè nhoẹt cả rồi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhoè nhoẹt”

Từ “nhoè nhoẹt” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Vở bài tập bị nước làm nhoè nhoẹt hết cả.”

Phân tích: Miêu tả chữ viết bị lem do nước.

Ví dụ 2: “Mascara chảy làm mắt cô ấy nhoè nhoẹt.”

Phân tích: Chỉ lớp trang điểm bị lem, loang ra.

Ví dụ 3: “Bức ảnh chụp trong mưa nên nhoè nhoẹt không rõ mặt.”

Phân tích: Miêu tả hình ảnh mờ nhạt, không sắc nét.

Ví dụ 4: “Em bé vẽ tranh nhoè nhoẹt màu ra khắp giấy.”

Phân tích: Chỉ màu sắc bị loang, không gọn gàng.

Ví dụ 5: “Tờ giấy in bị nhoè nhoẹt do máy in hết mực.”

Phân tích: Miêu tả chất lượng in kém, chữ không rõ.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhoè nhoẹt”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhoè nhoẹt” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nhoè nhoẹt” với “nhoe nhoét” (sai chính tả).

Cách dùng đúng: Viết “nhoè nhoẹt” với dấu huyền và dấu nặng.

Trường hợp 2: Dùng “nhoè nhoẹt” để chỉ vật bẩn khô (không phù hợp).

Cách dùng đúng: “Nhoè nhoẹt” chỉ trạng thái ướt, lem do chất lỏng. Vật bẩn khô nên dùng “lấm lem” hoặc “dơ bẩn”.

“Nhoè nhoẹt”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhoè nhoẹt”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhòe nhẹt Rõ ràng
Lem luốc Sắc nét
Mờ nhạt Gọn gàng
Loang lổ Ngay ngắn
Nhòa nhoẹt Tinh tươm
Bết bát Sạch sẽ

Kết luận

Nhoè nhoẹt là gì? Tóm lại, nhoè nhoẹt là từ láy tượng hình chỉ trạng thái bị nhòe, lem luốc, mờ nhạt. Hiểu đúng từ “nhoè nhoẹt” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.