Thúc thủ là gì? 😏 Khái niệm Thúc thủ

Thúc thủ là gì? Thúc thủ là trạng thái bó tay, chịu bất lực, không thể làm được gì trước một tình huống khó khăn. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết, diễn tả sự bế tắc hoàn toàn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “thúc thủ” trong tiếng Việt nhé!

Thúc thủ nghĩa là gì?

Thúc thủ là động từ chỉ trạng thái bó tay, đành bất lực, không làm gì được trước hoàn cảnh. Từ này thường dùng khi ai đó đã cố gắng hết sức nhưng vẫn không thể giải quyết vấn đề.

Trong cuộc sống, “thúc thủ” mang nhiều sắc thái:

Trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện lịch sử để miêu tả tình thế bế tắc của nhân vật trước nghịch cảnh.

Trong giao tiếp: Người ta dùng “thúc thủ” để diễn tả sự bất lực khi đối mặt với khó khăn vượt quá khả năng. Ví dụ: “Trước tình huống này, ai cũng đành thúc thủ.”

Trong thành ngữ: Có câu “thúc thủ vô sách” nghĩa là bó tay không còn cách nào, hoàn toàn bế tắc.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thúc thủ”

Từ “thúc thủ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thúc” (束) nghĩa là buộc, bó lại; “thủ” (手) nghĩa là tay. Ghép lại thành “bó tay” – trạng thái không thể hành động.

Sử dụng “thúc thủ” khi muốn diễn tả sự bất lực hoàn toàn, thường trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng.

Thúc thủ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thúc thủ” được dùng khi mô tả tình thế bế tắc, không còn cách giải quyết, hoặc khi ai đó buộc phải chấp nhận thất bại trước hoàn cảnh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thúc thủ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thúc thủ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đến mức này thì đành thúc thủ mà thôi.”

Phân tích: Diễn tả sự chấp nhận bất lực khi đã cố gắng hết sức.

Ví dụ 2: “Quân địch bao vây tứ phía, thành trì thúc thủ chờ viện binh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ tình thế phòng thủ bị động, không thể phản công.

Ví dụ 3: “Trước căn bệnh nan y, y học hiện đại vẫn còn thúc thủ.”

Phân tích: Ám chỉ giới hạn của khoa học trước một số vấn đề chưa có lời giải.

Ví dụ 4: “Anh ta thúc thủ trước những yêu cầu vô lý của đối tác.”

Phân tích: Diễn tả sự nhượng bộ vì không còn cách đối phó.

Ví dụ 5: “Dù tài giỏi đến đâu, trước số phận cũng có lúc phải thúc thủ.”

Phân tích: Mang ý nghĩa triết lý về giới hạn của con người.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thúc thủ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thúc thủ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bó tay Chủ động
Bất lực Quyết đoán
Đầu hàng Phản kháng
Chịu thua Kiên cường
Bế tắc Linh hoạt
Khuất phục Đấu tranh

Dịch “Thúc thủ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thúc thủ 束手 (Shùshǒu) Helpless / Give up 手を束ねる (Te wo tabaneru) 손을 묶다 (Son-eul mukda)

Kết luận

Thúc thủ là gì? Tóm lại, thúc thủ là từ Hán Việt chỉ trạng thái bó tay, bất lực trước hoàn cảnh. Hiểu đúng từ “thúc thủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và văn phong phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.