Nôm là gì? 📝 Nghĩa, giải thích Nôm
Nôm là gì? Nôm (hay chữ Nôm – 𡨸喃) là hệ thống văn tự do người Việt sáng tạo dựa trên chữ Hán, dùng để ghi lại tiếng nói của người phương Nam (người Việt). Đây là di sản văn hóa quý báu, gắn liền với nhiều kiệt tác văn học cổ điển như Truyện Kiều. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và vai trò của Nôm trong lịch sử Việt Nam nhé!
Nôm nghĩa là gì?
Nôm là cách gọi tắt của chữ Nôm (𡨸喃), một hệ thống văn tự ngữ tố – âm tiết do người Việt sáng tạo để viết tiếng Việt. Từ “Nôm” bắt nguồn từ chữ “Nam” (南) trong tiếng Hán, ám chỉ người phương Nam – tức người Việt.
Chữ Nôm được xây dựng trên nền tảng chữ Hán nhưng có những cải biến riêng để ghi âm và nghĩa tiếng Việt. Hệ thống này bao gồm chữ mượn nguyên từ Hán và chữ tự tạo bằng cách ghép các bộ thủ.
Trong văn học, Nôm là công cụ sáng tác nhiều tác phẩm bất hủ như Truyện Kiều của Nguyễn Du, Quốc âm thi tập của Nguyễn Trãi. Chữ Nôm từng được gọi là “Quốc âm” hay “Quốc ngữ”, thể hiện ý thức tự chủ về ngôn ngữ của dân tộc.
Nguồn gốc và xuất xứ của Nôm
Chữ Nôm bắt đầu hình thành từ khoảng thế kỷ 10 sau khi Việt Nam thoát khỏi ách đô hộ phương Bắc. Ban đầu, người Việt mượn chữ Hán để ghi âm tiếng Việt, sau đó dần sáng tạo chữ mới bằng cách ghép các thành phần gợi âm và gợi ý.
Sử dụng Nôm khi nghiên cứu văn học cổ, lịch sử Việt Nam hoặc tìm hiểu di sản văn hóa dân tộc.
Nôm sử dụng trong trường hợp nào?
Nôm được dùng trong nghiên cứu văn học cổ điển, đọc hiểu các văn bản lịch sử, bia ký, sắc phong, gia phả và các tác phẩm thơ ca truyền thống Việt Nam.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Nôm
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ Nôm trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Truyện Kiều được viết bằng chữ Nôm, là kiệt tác văn học Việt Nam.”
Phân tích: Chỉ hệ thống chữ viết dùng để sáng tác tác phẩm văn học cổ điển.
Ví dụ 2: “Viện Nghiên cứu Hán Nôm lưu giữ hàng nghìn văn bản cổ quý giá.”
Phân tích: Nôm kết hợp với Hán thành cụm “Hán Nôm”, chỉ ngành nghiên cứu cổ văn Việt Nam.
Ví dụ 3: “Ông nội tôi vẫn đọc được chữ Nôm trên các hoành phi, câu đối.”
Phân tích: Chữ Nôm xuất hiện phổ biến trong kiến trúc đình chùa, nhà thờ họ.
Ví dụ 4: “Câu ‘Nôm na là cha mách qué’ phản ánh quan niệm xưa coi thường chữ Nôm.”
Phân tích: Thành ngữ dân gian cho thấy chữ Nôm từng bị xem thấp kém hơn chữ Hán.
Ví dụ 5: “Học chữ Nôm giúp hiểu sâu hơn văn hóa và lịch sử Việt Nam.”
Phân tích: Nhấn mạnh giá trị của việc nghiên cứu chữ Nôm trong bảo tồn di sản.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Nôm
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến Nôm:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Đối Lập / Phân Biệt |
|---|---|
| Quốc âm | Chữ Hán |
| Quốc ngữ (nghĩa cổ) | Chữ Quốc ngữ (Latin) |
| Chữ Nôm | Chữ Nho |
| Hán Nôm | Chữ Tây |
| Văn Nôm | Văn ngôn |
| Tiếng Nôm | Tiếng Hán |
Dịch Nôm sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nôm / Chữ Nôm | 喃字 (Nán zì) | Chữ Nôm / Nôm script | チュノム (Chunomu) | 쯔놈 (Jjeunom) |
Kết luận
Nôm là gì? Tóm lại, Nôm là hệ thống chữ viết cổ do người Việt sáng tạo, đóng vai trò quan trọng trong việc ghi chép văn học, lịch sử và bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc qua hàng nghìn năm.
