Thực tiễn là gì? 💼 Ý nghĩa chi tiết
Thực tiễn là gì? Thực tiễn là toàn bộ hoạt động vật chất có mục đích, mang tính lịch sử – xã hội của con người nhằm cải tạo tự nhiên và xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong triết học Mác – Lênin, đóng vai trò nền tảng cho nhận thức và hành động. Cùng khám phá chi tiết nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thực tiễn” ngay bên dưới!
Thực tiễn nghĩa là gì?
Thực tiễn là hoạt động thực tế của con người tác động vào thế giới khách quan để cải tạo nó theo mục đích nhất định. Đây là danh từ có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thực” nghĩa là thật, có thật; “tiễn” nghĩa là thực hành, tiến hành.
Trong tiếng Việt, từ “thực tiễn” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Trong triết học: Thực tiễn là phạm trù trung tâm của lý luận nhận thức Mác-xít, bao gồm ba hình thức cơ bản: hoạt động sản xuất vật chất, hoạt động chính trị – xã hội và hoạt động thực nghiệm khoa học.
Trong đời sống hàng ngày: “Thực tiễn” chỉ những gì có thật, đang diễn ra, đối lập với lý thuyết suông. Ví dụ: “Lý thuyết phải gắn với thực tiễn.”
Trong công việc: Từ này thường dùng để nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế, khả năng ứng dụng. Ví dụ: “Anh ấy có nhiều kinh nghiệm thực tiễn.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thực tiễn”
Từ “thực tiễn” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt qua con đường văn hóa và học thuật. Khái niệm này trở nên phổ biến rộng rãi khi triết học Mác – Lênin được truyền bá tại Việt Nam.
Sử dụng “thực tiễn” khi muốn nói về hoạt động thực tế, kinh nghiệm thực tế hoặc đối chiếu với lý thuyết, lý luận.
Cách sử dụng “Thực tiễn” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thực tiễn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thực tiễn” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “thực tiễn” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận học thuật, báo cáo công việc hoặc khi đánh giá tính khả thi của một kế hoạch.
Trong văn viết: “Thực tiễn” phổ biến trong văn bản hành chính, luận văn, bài nghiên cứu, báo chí chính luận. Lưu ý viết đúng là “thực tiễn”, không viết “thực tiển”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thực tiễn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thực tiễn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Học đi đôi với hành, lý luận gắn liền với thực tiễn.”
Phân tích: Nhấn mạnh mối quan hệ giữa lý thuyết và hoạt động thực tế.
Ví dụ 2: “Qua thực tiễn công tác, anh ấy đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm quý báu.”
Phân tích: Chỉ quá trình làm việc thực tế, không phải học trên sách vở.
Ví dụ 3: “Chính sách này cần được kiểm nghiệm qua thực tiễn.”
Phân tích: Dùng để nói về việc đưa lý thuyết vào áp dụng thực tế.
Ví dụ 4: “Thực tiễn là tiêu chuẩn của chân lý.”
Phân tích: Câu nổi tiếng trong triết học Mác – Lênin, khẳng định vai trò của thực tiễn trong nhận thức.
Ví dụ 5: “Đề tài nghiên cứu có tính ứng dụng thực tiễn cao.”
Phân tích: Nhấn mạnh khả năng áp dụng vào đời sống, công việc thực tế.
“Thực tiễn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thực tiễn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thực tế | Lý thuyết |
| Thực hành | Lý luận suông |
| Ứng dụng | Trừu tượng |
| Thực nghiệm | Ảo tưởng |
| Kinh nghiệm | Viển vông |
| Hoạt động thực tế | Không tưởng |
Kết luận
Thực tiễn là gì? Tóm lại, thực tiễn là hoạt động vật chất có mục đích của con người nhằm cải tạo thế giới. Hiểu đúng từ “thực tiễn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong học tập, công việc và giao tiếp hàng ngày.
