Thua là gì? 😔 Ý nghĩa Thua, giải thích

Thua là gì? Thua là động từ chỉ trạng thái không giành được phần thắng, phải chịu để đối phương hơn trong cuộc tranh đua hoặc đọ sức; trái nghĩa với “thắng” và “được”. Đây là từ cơ bản trong tiếng Việt, xuất hiện phổ biến trong thể thao, cuộc sống và các cuộc cạnh tranh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “thua” nhé!

Thua nghĩa là gì?

Thua là động từ diễn tả việc không giành được phần hơn, phần thắng trong cuộc tranh chấp hoặc đọ sức giữa hai bên. Từ này mang nghĩa bại, kém, mất và là từ trái nghĩa với “thắng”, “được”.

Trong tiếng Việt, thua được sử dụng theo nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa 1 – Thất bại trong cuộc đua: Chỉ việc không đạt được chiến thắng trong thi đấu, tranh tài. Ví dụ: thua trận, thua cuộc, thua hai bàn trắng.

Nghĩa 2 – Kém hơn khi so sánh: Chỉ mức độ thấp hơn, không bằng đối tượng được đem ra so sánh. Ví dụ: Anh ấy không thua kém ai cả.

Nghĩa 3 – Mất trong cờ bạc: Chỉ việc mất tiền, tài sản khi tham gia đánh bạc. Ví dụ: thua bạc, thua sạch túi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thua”

Từ “thua” có nguồn gốc từ chữ Hán 輸 (du/thâu), mang nghĩa là vận chuyển, chuyển giao, sau đó mở rộng nghĩa thành thua cuộc, thất bại. Trong chữ Nôm, “thua” được ghi bằng các chữ 輸, 收, 𠲠.

Sử dụng từ thua khi nói về kết quả thất bại trong thi đấu, so sánh mức độ kém hơn, hoặc diễn tả việc mất mát trong cờ bạc.

Thua sử dụng trong trường hợp nào?

Từ thua được dùng khi mô tả kết quả thất bại trong thể thao, thi cử, kiện tụng, hoặc khi so sánh ai đó kém hơn người khác về một khía cạnh nào đó.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thua”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ thua trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Đội tuyển Việt Nam thua hai bàn trắng trong trận đấu hôm qua.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thất bại trong thi đấu thể thao, không ghi được bàn thắng nào.

Ví dụ 2: “Mạnh được, yếu thua.”

Phân tích: Thành ngữ diễn tả quy luật tự nhiên: kẻ mạnh sẽ chiến thắng, kẻ yếu sẽ thất bại.

Ví dụ 3: “Anh ấy thua kiện vì không đủ bằng chứng.”

Phân tích: Chỉ kết quả thất bại trong vụ tranh tụng pháp lý.

Ví dụ 4: “Cô ấy không thua kém bất kỳ ai về tài năng.”

Phân tích: Dùng để so sánh, khẳng định năng lực không kém người khác.

Ví dụ 5: “Thua keo này, bày keo khác.”

Phân tích: Thành ngữ khuyên người ta không nản chí khi thất bại, hãy tiếp tục cố gắng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thua”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thua:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thất bại Thắng
Bại Được
Thua cuộc Chiến thắng
Kém Hơn
Thua thiệt Thắng lợi
Bại trận Toàn thắng

Dịch “Thua” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thua 輸 (Shū) Lose / Be defeated 負ける (Makeru) 지다 (Jida)

Kết luận

Thua là gì? Tóm lại, thua là động từ tiếng Việt chỉ trạng thái thất bại, không giành được phần thắng hoặc kém hơn khi so sánh. Hiểu đúng từ “thua” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.