Bến bãi là gì? 🚢 Ý nghĩa và cách hiểu Bến bãi
Bến bãi là gì? Bến bãi là khu vực được quy hoạch để các phương tiện giao thông như xe khách, xe buýt, tàu thuyền dừng đỗ, đón trả khách hoặc bốc dỡ hàng hóa. Đây là cơ sở hạ tầng quan trọng trong hệ thống giao thông vận tải của mỗi quốc gia. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, phân loại và cách sử dụng từ “bến bãi” trong tiếng Việt nhé!
Bến bãi nghĩa là gì?
Bến bãi là nơi tập trung các phương tiện vận tải để đón trả hành khách, lưu đậu xe hoặc xếp dỡ hàng hóa theo quy định. Cụm từ này ghép từ “bến” (nơi tàu xe đỗ) và “bãi” (khu đất trống để đậu xe).
Trong giao thông đường bộ: Bến bãi thường chỉ bến xe khách, bến xe buýt, bãi đỗ xe công cộng. Đây là điểm đầu cuối hoặc điểm dừng của các tuyến vận tải hành khách.
Trong giao thông đường thủy: Bến bãi bao gồm bến tàu, bến phà, cảng sông nơi tàu thuyền cập bến đón trả khách và hàng hóa.
Trong đời sống: Cụm từ “bến bãi” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ nơi dừng chân, điểm đến cuối cùng. Ví dụ: “Cuộc đời phiêu bạt chưa tìm được bến bãi.”
Nguồn gốc và xuất xứ của bến bãi
Từ “bến bãi” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ khi hệ thống giao thông vận tải phát triển. “Bến” vốn chỉ nơi thuyền đỗ ven sông, sau mở rộng nghĩa cho cả xe cộ. “Bãi” là khu đất trống dùng làm nơi tập kết.
Sử dụng bến bãi khi nói về cơ sở hạ tầng giao thông, các điểm đỗ xe, bến tàu hoặc khi đề cập đến quy hoạch đô thị, quản lý vận tải.
Bến bãi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ bến bãi được dùng khi nói về hệ thống giao thông công cộng, quản lý đô thị, hoặc mô tả nơi phương tiện vận tải dừng đỗ, đón trả khách.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bến bãi
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ bến bãi:
Ví dụ 1: “Thành phố đang đầu tư xây dựng hệ thống bến bãi xe buýt hiện đại.”
Phân tích: Chỉ cơ sở hạ tầng phục vụ vận tải công cộng trong đô thị.
Ví dụ 2: “Bến bãi ở đây quá chật hẹp, không đủ chỗ cho xe đậu.”
Phân tích: Mô tả thực trạng thiếu không gian đỗ xe tại một địa điểm.
Ví dụ 3: “Cần quy hoạch lại bến bãi để giảm ùn tắc giao thông.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý đô thị, quy hoạch giao thông.
Ví dụ 4: “Anh ấy lang thang khắp nơi, chẳng có bến bãi nào để dừng chân.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người không có nơi ổn định, không có điểm dừng.
Ví dụ 5: “Bến bãi đường thủy nội địa cần được nâng cấp để phục vụ du lịch.”
Phân tích: Chỉ hệ thống bến tàu, bến thuyền trên sông ngòi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bến bãi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với bến bãi:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bến xe | Đường phố |
| Bãi đỗ | Lòng đường |
| Trạm dừng | Vỉa hè |
| Ga tàu | Ngõ hẻm |
| Cảng | Khu dân cư |
| Điểm đỗ | Khu cấm đậu |
Dịch bến bãi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bến bãi | 站场 (Zhànchǎng) | Station / Terminal / Depot | 駅・停留所 (Eki / Teiryūjo) | 정류장 (Jeongryujang) |
Kết luận
Bến bãi là gì? Tóm lại, bến bãi là khu vực quy hoạch cho phương tiện giao thông dừng đỗ, đón trả khách và hàng hóa. Đây là hạ tầng thiết yếu góp phần đảm bảo trật tự giao thông và phát triển đô thị.
