Thùa là gì? 😏 Khái niệm Thùa, ý nghĩa đầy đủ

Thùa là gì? Thùa là động từ chỉ hành động viền, đính hoặc rạch một đường trên vải để tạo lỗ cài khuy áo. Ngoài ra, “thùa” còn là tính từ dùng để chỉ vàng pha nhiều đồng, không nguyên chất. Cùng tìm hiểu sâu hơn về nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “thùa” trong tiếng Việt nhé!

Thùa nghĩa là gì?

Thùa là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là viền miệng khuyết hoặc đính khuy trên quần áo. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong ngành may mặc, chỉ kỹ thuật tạo lỗ để cài cúc áo.

Trong tiếng Việt, từ “thùa” còn mang một số nghĩa khác:

Trong ngành may mặc: “Thùa” chỉ hành động dùng kim chỉ viền quanh miệng lỗ khuyết, giúp mép vải không bị sổ và tạo độ chắc chắn khi cài khuy. Đây là kỹ năng cơ bản mà thợ may nào cũng cần thành thạo.

Khi nói về vàng: “Thùa” là tính từ chỉ vàng pha nhiều đồng, độ tinh khiết thấp. Ví dụ: “Đôi hoa vàng thùa” nghĩa là đôi hoa tai làm bằng vàng không nguyên chất.

Trong cụm từ “thêu thùa”: Chỉ chung công việc thêu, may vá truyền thống của phụ nữ Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thùa”

Từ “thùa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian gắn liền với nghề may vá truyền thống.

Sử dụng từ “thùa” khi nói về kỹ thuật may khuyết áo, viền mép lỗ cài cúc, hoặc khi mô tả chất lượng vàng trang sức.

Thùa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thùa” được dùng trong ngành may mặc khi nói về kỹ thuật làm khuyết áo, trong đời sống khi đề cập đến công việc may vá, hoặc khi đánh giá chất lượng vàng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thùa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thùa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà tôi ngồi thùa khuyết áo cho cháu đi học.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động viền miệng lỗ khuyết trên áo.

Ví dụ 2: “Cô ấy rất giỏi việc thêu thùa, may vá.”

Phân tích: “Thêu thùa” là cụm từ chỉ chung công việc thêu và may, mang nghĩa khái quát.

Ví dụ 3: “Đôi bông tai này là vàng thùa, không phải vàng ròng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, chỉ vàng pha nhiều đồng, chất lượng thấp.

Ví dụ 4: “Xưởng may nhận thùa khuyết và đính cúc theo yêu cầu.”

Phân tích: Chỉ dịch vụ may mặc chuyên nghiệp, tạo lỗ khuyết và gắn cúc áo.

Ví dụ 5: “Trong bóng tối, bà vẫn có thể xâu kim và thùa được khuyết áo.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự khéo léo, thành thạo trong công việc may vá truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thùa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thùa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Viền khuyết Tháo chỉ
Đính khuy Cắt bỏ
May khuyết Xé rách
Kết khuy Gỡ khuy
Thêu Phá hỏng
Khâu vá Bung chỉ

Dịch “Thùa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thùa 锁扣眼 (Suǒ kòu yǎn) Buttonhole ボタンホール (Botan hōru) 단추 구멍 (Danchu gumeong)

Kết luận

Thùa là gì? Tóm lại, thùa là từ thuần Việt chỉ kỹ thuật viền khuyết trong may mặc hoặc mô tả vàng pha đồng. Hiểu đúng từ “thùa” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.