Thủ là gì? ✋ Nghĩa Thủ, giải thích
Thủ là gì? Thủ là từ Hán Việt mang nhiều nghĩa: chỉ phần đầu, người đứng đầu hoặc hành động giữ gìn, bảo vệ. Đây là từ xuất hiện trong rất nhiều từ ghép quen thuộc như thủ đô, thủ môn, thủ tục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các từ liên quan đến “thủ” ngay bên dưới!
Thủ nghĩa là gì?
Thủ là từ Hán Việt có hai nghĩa chính: (1) chỉ phần đầu, người đứng đầu; (2) chỉ hành động giữ gìn, canh giữ, bảo vệ. Đây là yếu tố cấu tạo nên nhiều từ ghép phổ biến trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “thủ” có các cách hiểu:
Nghĩa 1 – Đầu, người đứng đầu (首): Chỉ vị trí cao nhất, quan trọng nhất. Ví dụ: thủ lĩnh, thủ trưởng, thủ đô, thủ phạm, nguyên thủ.
Nghĩa 2 – Giữ, bảo vệ (守): Chỉ hành động canh giữ, phòng thủ. Ví dụ: thủ môn, phòng thủ, bảo thủ, thủ thành.
Nghĩa 3 – Tay, làm bằng tay (手): Liên quan đến bàn tay hoặc kỹ năng thủ công. Ví dụ: thủ công, thủ thuật, tay thủ.
Thủ có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thủ” có nguồn gốc từ tiếng Hán, được du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa Hán – Việt. Trong tiếng Hán, có ba chữ “thủ” khác nhau: 首 (đầu), 守 (giữ), 手 (tay).
Sử dụng “thủ” khi nói về người đứng đầu, hành động bảo vệ hoặc công việc thủ công.
Cách sử dụng “Thủ”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thủ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thủ” trong tiếng Việt
Là yếu tố cấu tạo từ: “Thủ” thường kết hợp với các yếu tố khác để tạo từ ghép Hán Việt. Ví dụ: thủ đô, thủ tục, thủ quỹ.
Đứng trước hoặc sau: “Thủ” có thể đứng đầu (thủ lĩnh) hoặc cuối từ ghép (nguyên thủ, xạ thủ).
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủ”
Từ “thủ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.”
Phân tích: Thủ đô = thành phố đứng đầu, trung tâm chính trị của quốc gia.
Ví dụ 2: “Thủ môn đội tuyển đã cản phá xuất sắc.”
Phân tích: Thủ môn = người giữ cầu môn trong bóng đá.
Ví dụ 3: “Anh ấy là thủ lĩnh của nhóm.”
Phân tích: Thủ lĩnh = người đứng đầu, lãnh đạo.
Ví dụ 4: “Làng nghề thủ công truyền thống đang được bảo tồn.”
Phân tích: Thủ công = làm bằng tay, không dùng máy móc.
Ví dụ 5: “Cảnh sát đã bắt được thủ phạm vụ án.”
Phân tích: Thủ phạm = người chủ mưu, gây ra tội ác.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thủ”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thủ” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thủ” (giữ) với “thủ” (đầu) trong ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: Phân biệt rõ: “thủ môn” (giữ cầu môn), “thủ đô” (thành phố đầu tiên).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả “thủ” thành “thũ” hoặc “thụ”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thủ” với dấu hỏi.
“Thủ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thủ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Giữ | Công (tấn công) |
| Bảo vệ | Bỏ |
| Canh giữ | Buông |
| Gìn giữ | Xả |
| Phòng ngự | Tiến công |
| Trấn giữ | Rút lui |
Kết luận
Thủ là gì? Tóm lại, thủ là từ Hán Việt mang nghĩa đầu, giữ hoặc tay, xuất hiện trong nhiều từ ghép quen thuộc. Hiểu đúng từ “thủ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
