Của cải là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Của cải

Của cải là gì? Của cải là tài sản vật chất có giá trị mà con người tích lũy được, bao gồm tiền bạc, nhà cửa, đất đai, vàng bạc và các vật phẩm quý giá khác. Của cải không chỉ đơn thuần là thước đo sự giàu có mà còn phản ánh công sức lao động, sự chăm chỉ của mỗi người. Cùng khám phá sâu hơn về ý nghĩa và cách sử dụng từ “của cải” ngay bên dưới!

Của cải nghĩa là gì?

Của cải là danh từ chỉ tài sản, tài vật có giá trị kinh tế mà một cá nhân, gia đình hoặc tổ chức sở hữu. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống, gắn liền với sự sung túc và an toàn tài chính.

Trong tiếng Việt, từ “của cải” được sử dụng với nhiều sắc thái:

Trong văn học: Của cải thường được nhắc đến như biểu tượng của sự giàu sang, đôi khi là nguồn cơn của lòng tham hoặc tranh chấp. Ví dụ: “Của cải để đâu mất đó” — ý chỉ vật chất không bền vững.

Trong giao tiếp: “Của cải” xuất hiện trong các câu nói như “của cải đầy nhà”, “tích cóp của cải”, “chia của cải”.

Trong kinh tế: Của cải là tổng tài sản mà một chủ thể nắm giữ, bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Của cải”

Từ “của cải” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “của” (vật sở hữu) và “cải” (tài sản, vốn liếng). Đây là từ ghép đẳng lập, hai thành phần bổ sung ý nghĩa cho nhau.

Sử dụng “của cải” khi nói về tài sản vật chất có giá trị, sự giàu có hoặc khi muốn nhấn mạnh tính tích lũy, sở hữu.

Cách sử dụng “Của cải” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “của cải” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Của cải” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “của cải” thường xuất hiện trong các câu chuyện về gia đình, thừa kế, hoặc khi bàn về tài chính. Ví dụ: “Ông bà để lại nhiều của cải cho con cháu.”

Trong văn viết: “Của cải” được dùng trong văn bản pháp lý (phân chia của cải), văn học (mô tả sự giàu có), báo chí (tài sản, của cải xã hội).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Của cải”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “của cải” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gia đình họ tích lũy được nhiều của cải nhờ chăm chỉ làm ăn.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ tài sản vật chất được tích góp qua thời gian.

Ví dụ 2: “Của cải không mang theo được khi nhắm mắt xuôi tay.”

Phân tích: Câu nói mang tính triết lý, nhắc nhở về sự phù du của vật chất.

Ví dụ 3: “Tranh chấp của cải giữa anh em trong gia đình ngày càng phức tạp.”

Phân tích: Chỉ tài sản thừa kế, liên quan đến vấn đề pháp lý và gia đình.

Ví dụ 4: “Sức khỏe là của cải quý giá nhất của con người.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, so sánh sức khỏe với tài sản quý.

Ví dụ 5: “Tri thức là của cải vô hình nhưng có giá trị bền vững.”

Phân tích: Mở rộng nghĩa “của cải” sang lĩnh vực tinh thần, trí tuệ.

“Của cải”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “của cải”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tài sản Nghèo khó
Tài vật Túng thiếu
Gia tài Khánh kiệt
Tiền của Trắng tay
Vàng bạc Bần hàn
Tài lộc Thiếu thốn

Kết luận

Của cải là gì? Tóm lại, của cải là tài sản vật chất có giá trị mà con người tích lũy được. Hiểu đúng từ “của cải” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền đạt ý nghĩa rõ ràng hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.