Thu là gì? 🍂 Nghĩa Thu, giải thích khái niệm

Thu là gì? Thu là mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, thời tiết dịu mát dần; đồng thời cũng là động từ chỉ hành động nhận lấy, tập trung hoặc ghi lại. Đây là từ đa nghĩa phổ biến trong tiếng Việt, xuất hiện nhiều trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sử dụng từ “thu” nhé!

Thu nghĩa là gì?

Thu là một trong bốn mùa trong năm, đến sau mùa hạ và trước mùa đông, với thời tiết dịu mát, lá cây chuyển vàng. Ngoài ra, “thu” còn là động từ chỉ hành động nhận lấy, tập trung hoặc ghi lại âm thanh, hình ảnh.

Trong tiếng Việt, từ “thu” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa danh từ: Thu chỉ mùa thứ ba trong năm, kéo dài từ tháng 7 đến tháng 9 âm lịch. Mùa thu gắn liền với hình ảnh lá vàng rơi, gió heo may và không khí se lạnh. Trong văn học, “thu” còn dùng để đếm năm: “Đã mấy thu qua”, “Giấc ngủ nghìn thu”.

Nghĩa động từ: Thu có nghĩa là nhận lấy, tập trung vào một chỗ (thu thuế, thu tiền), đạt được kết quả (thu hoạch), hoặc ghi lại bằng máy (thu âm, thu hình). Ngoài ra còn có nghĩa làm nhỏ lại, gọn lại (thu hẹp, thu mình).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu”

Từ “thu” có nguồn gốc Hán Việt, chữ Hán là 秋 (qiū), mang nghĩa mùa thu, mùa gặt hái. Chữ này được cấu tạo từ bộ Hòa (禾 – cây lúa) và bộ Hỏa (火 – lửa), tượng trưng cho việc đốt rơm rạ sau mùa thu hoạch.

Sử dụng từ “thu” khi nói về mùa trong năm, hành động nhận lấy, tập trung hoặc ghi lại âm thanh, hình ảnh.

Thu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thu” được dùng khi mô tả mùa thứ ba trong năm, khi nói về hành động nhận tiền, gom góp, hoặc khi đề cập đến việc ghi âm, ghi hình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Thu qua đông tới, lá vàng rơi đầy sân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ mùa thu trong năm.

Ví dụ 2: “Công ty đã thu được lợi nhuận lớn trong quý này.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ việc nhận được, đạt được kết quả.

Ví dụ 3: “Bài hát này được thu âm tại phòng thu chuyên nghiệp.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa ghi lại âm thanh bằng thiết bị.

Ví dụ 4: “Đã mấy thu qua, tóc cha đã bạc màu.”

Phân tích: Dùng “thu” để đếm năm, mang sắc thái văn chương.

Ví dụ 5: “Cô ấy ngồi thu mình trong góc phòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa co lại, làm nhỏ gọn cơ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thâu (nhận) Chi (xuất ra)
Gom (tập hợp) Phát (phân phát)
Nhận (tiếp nhận) Cho (trao đi)
Gặt (thu hoạch) Gieo (trồng)
Tập trung Phân tán
Co lại Mở rộng

Dịch “Thu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thu (mùa) 秋 (Qiū) Autumn / Fall 秋 (Aki) 가을 (Ga-eul)
Thu (nhận) 收 (Shōu) Collect / Gather 集める (Atsumeru) 모으다 (Mo-euda)

Kết luận

Thu là gì? Tóm lại, thu vừa là mùa chuyển tiếp từ hạ sang đông, vừa là động từ chỉ hành động nhận lấy, tập trung. Hiểu đúng từ “thu” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.