Thôn tính là gì? 🔄 Ý nghĩa Thôn tính chi tiết

Thôn tính là gì? Thôn tính là hành động xâm chiếm và sáp nhập lãnh thổ của quốc gia khác vào nước mình bằng vũ lực hoặc cưỡng ép. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lịch sử và chính trị, thường gắn liền với các cuộc chiến tranh bành trướng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “thôn tính” nhé!

Thôn tính nghĩa là gì?

Thôn tính là động từ chỉ hành động chiếm đoạt lãnh thổ, tài sản hoặc quyền lực của một quốc gia, tổ chức khác rồi sáp nhập vào phạm vi kiểm soát của mình. Đây là khái niệm mang tính tiêu cực, thường đi kèm với sự cưỡng bức và bạo lực.

Trong lịch sử: “Thôn tính” là chính sách cổ truyền của các đế chế và thế lực bành trướng. Nhiều quốc gia nhỏ đã bị thôn tính bởi các nước lớn hơn trong suốt chiều dài lịch sử.

Trong kinh tế hiện đại: Từ này còn được dùng để chỉ việc một công ty lớn mua lại, sáp nhập công ty nhỏ hơn một cách áp đảo, gọi là “thôn tính doanh nghiệp”.

Trong luật quốc tế: Theo Hiến chương Liên hợp quốc, hành động thôn tính bị coi là phi nghĩa và xâm lược, bị nghiêm cấm trong công pháp quốc tế.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thôn tính”

Từ “thôn tính” có nguồn gốc Hán Việt, bắt nguồn từ chữ Hán 吞併 (吞并). Trong đó, “thôn” (吞) nghĩa là nuốt, “tính” (併) nghĩa là hợp nhất. Nghĩa gốc là “gồm nuốt” – ám chỉ việc chiếm đoạt tài sản, đất đai của người khác.

Sử dụng “thôn tính” khi nói về các hành động xâm chiếm lãnh thổ, sáp nhập quốc gia hoặc mua lại doanh nghiệp mang tính cưỡng ép.

Thôn tính sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thôn tính” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chính trị khi nói về xâm lược lãnh thổ, hoặc trong kinh doanh khi mô tả việc sáp nhập công ty.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thôn tính”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thôn tính” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Đức đã thôn tính Áo vào năm 1938.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ việc Đức Quốc xã sáp nhập Áo vào lãnh thổ của mình.

Ví dụ 2: “Các nước nhỏ bị thôn tính bởi đế quốc trong thời kỳ thuộc địa.”

Phân tích: Mô tả chính sách bành trướng của các đế quốc phương Tây đối với các quốc gia yếu hơn.

Ví dụ 3: “Tập đoàn lớn đang có âm mưu thôn tính công ty đối thủ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chỉ việc mua lại doanh nghiệp một cách áp đảo.

Ví dụ 4: “Lịch sử ghi nhận nhiều cuộc chiến tranh thôn tính đẫm máu.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính chất bạo lực và hậu quả nặng nề của hành động thôn tính.

Ví dụ 5: “Luật quốc tế nghiêm cấm mọi hành vi thôn tính lãnh thổ.”

Phân tích: Đề cập đến quy định pháp lý quốc tế về chủ quyền lãnh thổ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thôn tính”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thôn tính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xâm chiếm Giải phóng
Sáp nhập Trao trả
Chiếm đoạt Độc lập
Kiêm tính Tự chủ
Xâm lược Bảo vệ
Thôn diệt Phục hồi

Dịch “Thôn tính” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thôn tính 吞并 (Tūnbìng) Annexation 併合 (Heigō) 병합 (Byeonghap)

Kết luận

Thôn tính là gì? Tóm lại, thôn tính là hành động xâm chiếm và sáp nhập lãnh thổ bằng vũ lực, mang ý nghĩa tiêu cực trong lịch sử, chính trị và kinh tế.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.