Thồm lồm là gì? 😏 Ý nghĩa chi tiết

Thỉnh kinh là gì? Thỉnh kinh là hành động đi tìm cầu, thỉnh về kinh sách Phật giáo từ nơi xa, thể hiện lòng thành kính và sự cầu đạo. Đây là khái niệm gắn liền với câu chuyện Đường Tăng sang Tây Trúc lấy kinh trong tác phẩm Tây Du Ký nổi tiếng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa văn hóa và cách dùng từ “thỉnh kinh” ngay bên dưới!

Thỉnh kinh nghĩa là gì?

Thỉnh kinh là động từ chỉ hành động đi cầu xin, mang về kinh sách Phật giáo với thái độ thành kính, cung nghiêm. Đây là từ ghép Hán Việt mang ý nghĩa thiêng liêng trong Phật giáo.

Trong tiếng Việt, từ “thỉnh kinh” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Đi tìm cầu và mang về kinh điển Phật giáo. Ví dụ: “Đường Tăng thỉnh kinh từ Tây Trúc.”

Nghĩa mở rộng: Hành trình tìm kiếm chân lý, tri thức cao quý với lòng kiên định và thành tâm.

Trong văn hóa đại chúng: Gắn liền với hình ảnh thầy trò Đường Tăng vượt 81 kiếp nạn trong Tây Du Ký, tượng trưng cho nghị lực và lòng hướng đạo.

Thỉnh kinh có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thỉnh kinh” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thỉnh” (請) nghĩa là xin, cầu; “kinh” (經) nghĩa là kinh sách, kinh điển Phật giáo. Ghép lại, “thỉnh kinh” mang nghĩa đi cầu xin kinh sách về để tu học, truyền bá.

Từ này bắt nguồn từ chuyến đi thực tế của nhà sư Huyền Trang (Đường Tăng) đời Đường sang Ấn Độ thỉnh kinh vào thế kỷ VII.

Sử dụng “thỉnh kinh” khi nói về hành trình cầu đạo, tìm kiếm tri thức Phật pháp hoặc ẩn dụ cho việc theo đuổi chân lý.

Cách sử dụng “Thỉnh kinh”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thỉnh kinh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thỉnh kinh” trong tiếng Việt

Nghĩa đen: Chỉ hành động đi lấy kinh sách Phật giáo từ nơi khác về.

Nghĩa bóng: Ẩn dụ cho hành trình tìm kiếm tri thức, chân lý với lòng kiên trì, bền bỉ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thỉnh kinh”

Từ “thỉnh kinh” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Đường Tăng vượt ngàn dặm để thỉnh kinh từ Tây Trúc.”

Phân tích: Nghĩa đen, chỉ hành trình lấy kinh Phật của nhà sư Huyền Trang.

Ví dụ 2: “Anh ấy sang Nhật thỉnh kinh về công nghệ mới.”

Phân tích: Nghĩa bóng, ẩn dụ cho việc đi học hỏi kiến thức, kinh nghiệm từ nước ngoài.

Ví dụ 3: “Con đường thỉnh kinh đầy gian nan thử thách.”

Phân tích: Ẩn dụ cho hành trình theo đuổi mục tiêu cao cả với nhiều khó khăn.

Ví dụ 4: “Tây Du Ký kể về cuộc thỉnh kinh của thầy trò Đường Tăng.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ sự kiện lịch sử được tiểu thuyết hóa.

Ví dụ 5: “Tinh thần thỉnh kinh là không ngại gian khổ để đạt được mục đích.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ ý chí kiên cường, bền bỉ theo đuổi lý tưởng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thỉnh kinh”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thỉnh kinh” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thỉnh kinh” với “tụng kinh” (đọc kinh Phật).

Cách dùng đúng: “Thỉnh kinh” là đi lấy kinh, còn “tụng kinh” là đọc, niệm kinh.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thính kinh” hoặc “thỉnh kính”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thỉnh kinh” với dấu hỏi ở “thỉnh”.

“Thỉnh kinh”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thỉnh kinh”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cầu kinh Bỏ đạo
Thỉnh pháp Từ bỏ
Cầu đạo Hoàn tục
Tầm sư học đạo Lạc lối
Học Phật Xa rời Phật pháp
Tu tập Buông xuôi

Kết luận

Thỉnh kinh là gì? Tóm lại, thỉnh kinh là hành động đi cầu xin, mang về kinh sách Phật giáo với lòng thành kính. Hiểu đúng từ “thỉnh kinh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và hiểu sâu hơn về văn hóa Phật giáo.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.