Thơm lừng là gì? 🌸 Tìm hiểu nghĩa chi tiết
Thơm lừng là gì? Thơm lừng là tính từ chỉ mùi hương thơm ngát, lan tỏa khắp nơi, khiến người ngửi cảm thấy dễ chịu và hấp dẫn. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả mùi thức ăn, hoa quả hoặc hương thơm tự nhiên. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ liên quan đến “thơm lừng” ngay bên dưới!
Thơm lừng là gì?
Thơm lừng là tính từ miêu tả mùi hương thơm đậm đà, lan tỏa rộng và bền lâu trong không gian. Đây là từ láy phụ âm đầu, thuộc nhóm từ tượng hình trong tiếng Việt.
Trong tiếng Việt, từ “thơm lừng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ mùi hương thơm ngát, bay xa, dễ nhận biết. Ví dụ: bánh mì nướng thơm lừng, cà phê thơm lừng.
Nghĩa mở rộng: Dùng trong văn chương để gợi tả không gian ấm cúng, hấp dẫn hoặc kỷ niệm gắn liền với mùi hương.
Trong đời sống: Thơm lừng thường xuất hiện khi miêu tả món ăn vừa nấu xong, hương hoa nở rộ, hoặc mùi thơm đặc trưng của quê hương.
Thơm lừng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thơm lừng” có nguồn gốc thuần Việt, được tạo thành từ “thơm” (mùi hương dễ chịu) và “lừng” (lan tỏa, bay xa). Đây là từ láy phụ âm đầu, mang tính biểu cảm cao trong ngôn ngữ dân gian.
Sử dụng “thơm lừng” khi muốn nhấn mạnh mức độ thơm đậm đà, lan rộng của mùi hương.
Cách sử dụng “Thơm lừng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thơm lừng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thơm lừng” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả mức độ thơm. Ví dụ: mùi thơm lừng, hương thơm lừng.
Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: Căn bếp thơm lừng mùi phở.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thơm lừng”
Từ “thơm lừng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Nồi phở bò thơm lừng cả góc phố.”
Phân tích: Miêu tả mùi hương món ăn lan tỏa rộng.
Ví dụ 2: “Vườn hoa nhài thơm lừng mỗi buổi tối.”
Phân tích: Chỉ hương hoa lan tỏa trong không gian.
Ví dụ 3: “Ly cà phê sáng thơm lừng trên bàn.”
Phân tích: Miêu tả mùi thơm đặc trưng của đồ uống.
Ví dụ 4: “Mẹ vừa chiên cá, căn bếp thơm lừng.”
Phân tích: Gợi tả không gian gia đình ấm cúng qua mùi hương.
Ví dụ 5: “Mùi cơm nếp thơm lừng gợi nhớ quê nhà.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hoài niệm, kỷ niệm.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thơm lừng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thơm lừng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thơm lừng” với “thơm nồng” (thơm nồng thiên về mùi hắc, đậm hơn).
Cách dùng đúng: Dùng “thơm lừng” cho mùi dễ chịu, hấp dẫn; “thơm nồng” cho mùi đậm, có thể hơi gắt.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thơm lừn” hoặc “thơm lựng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “thơm lừng” với dấu huyền.
“Thơm lừng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thơm lừng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thơm ngát | Hôi hám |
| Thơm phức | Tanh tưởi |
| Thơm nức | Khó ngửi |
| Ngào ngạt | Hôi thối |
| Ngan ngát | Nồng nặc |
| Thoang thoảng | Ôi thiu |
Kết luận
Thơm lừng là gì? Tóm lại, thơm lừng là tính từ chỉ mùi hương thơm ngát, lan tỏa rộng và hấp dẫn. Hiểu đúng từ “thơm lừng” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong giao tiếp.
