Thời sự là gì? 📰 Nghĩa Thời sự chi tiết

Thời sự là gì? Thời sự là những sự kiện, tin tức đang xảy ra hoặc mới xảy ra, được công chúng quan tâm và có tính cập nhật cao. Đây là khái niệm quen thuộc trong lĩnh vực báo chí, truyền thông. Thời sự giúp người dân nắm bắt tình hình xã hội, chính trị, kinh tế trong và ngoài nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “thời sự” ngay bên dưới!

Thời sự nghĩa là gì?

Thời sự là danh từ chỉ những sự việc, sự kiện đang diễn ra hoặc vừa mới xảy ra, mang tính thời điểm và được dư luận quan tâm. Từ này thường gắn liền với các bản tin, chương trình truyền hình hoặc báo chí.

Trong tiếng Việt, “thời sự” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:

Trong báo chí, truyền hình: “Thời sự” là tên gọi các chương trình tin tức hàng ngày như Thời sự 19h của VTV, đưa tin về các sự kiện nóng hổi trong nước và quốc tế.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “thời sự” để chỉ những vấn đề đang được bàn tán, quan tâm. Ví dụ: “Chuyện tăng giá xăng đang rất thời sự.”

Trong giáo dục: Môn Giáo dục công dân thường có phần “tìm hiểu thời sự” giúp học sinh cập nhật tình hình xã hội.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thời sự”

Từ “thời sự” có gốc Hán-Việt, trong đó “thời” (時) nghĩa là thời gian, lúc này; “sự” (事) nghĩa là việc, sự việc. Ghép lại có nghĩa là những việc đang xảy ra ở thời điểm hiện tại.

Sử dụng “thời sự” khi muốn đề cập đến tin tức, sự kiện mang tính cập nhật, nóng hổi và được công chúng quan tâm.

Cách sử dụng “Thời sự” đúng chính tả

Viết đúng là “thời sự”, không viết thành “thời sư” hay “thơi sự”. Đây là từ ghép Hán-Việt nên cần giữ nguyên cách viết chuẩn.

Cách dùng “Thời sự” trong văn nói và viết

Trong văn nói: “Thời sự” thường xuất hiện khi trò chuyện về tin tức, sự kiện xã hội. Ví dụ: “Tối nay xem thời sự không?”, “Vấn đề này đang rất thời sự.”

Trong văn viết: Từ này phổ biến trong báo chí, văn bản truyền thông, bài luận về các vấn đề xã hội. Ví dụ: “Bản tin thời sự quốc tế”, “Chương trình thời sự trong nước”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thời sự”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “thời sự”:

Ví dụ 1: “Chương trình Thời sự 19h là bản tin được nhiều người Việt theo dõi nhất.”

Phân tích: Chỉ chương trình tin tức cụ thể trên truyền hình.

Ví dụ 2: “Biến đổi khí hậu là vấn đề thời sự toàn cầu.”

Phân tích: Dùng như tính từ, chỉ vấn đề đang được quan tâm rộng rãi.

Ví dụ 3: “Ông ấy rất quan tâm đến thời sự chính trị trong nước.”

Phân tích: Chỉ các tin tức, sự kiện liên quan đến chính trị.

Ví dụ 4: “Học sinh cần cập nhật thời sự để mở rộng hiểu biết xã hội.”

Phân tích: Nhấn mạnh vai trò của việc theo dõi tin tức.

Ví dụ 5: “Câu hỏi phỏng vấn xoay quanh các vấn đề thời sự nóng bỏng.”

Phân tích: Chỉ những chủ đề đang được dư luận bàn tán.

“Thời sự”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thời sự”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tin tức Lịch sử
Thông tin Quá khứ
Sự kiện Cổ xưa
Tin nóng Lỗi thời
Thực tế Xa xưa
Hiện sự Cũ kỹ

Kết luận

Thời sự là gì? Tóm lại, thời sự là những sự kiện, tin tức đang xảy ra và được công chúng quan tâm. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác khi nói về các vấn đề xã hội, chính trị, kinh tế đương đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.