Thiêu thân là gì? 🔥 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thiêu thân là gì? Thiêu thân là tên gọi chung các loại bọ cánh nửa và bọ nhỏ có cánh, ban đêm thường bay vào đèn, lửa rồi chết cháy. Từ này còn là tên gọi thông thường của phù du — loài côn trùng có vòng đời ngắn ngủi. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nghĩa bóng và cách sử dụng từ “thiêu thân” trong tiếng Việt nhé!

Thiêu thân nghĩa là gì?

Thiêu thân là danh từ chỉ loài côn trùng nhỏ có cánh, ban đêm bị thu hút bởi ánh sáng và thường bay vào đèn, ngọn lửa rồi chết cháy. Đây là khái niệm quen thuộc trong đời sống và văn học Việt Nam.

Trong tiếng Việt, “thiêu thân” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa đen: Chỉ loài côn trùng thuộc bộ Phù du (Ephemeroptera), có đặc điểm bị ánh sáng thu hút mạnh mẽ. Chúng thường bay quanh đèn, ngọn nến và vô tình lao vào lửa. Loài này có vòng đời rất ngắn, chỉ sống vài giờ đến vài ngày sau khi trưởng thành.

Nghĩa bóng: Từ thiêu thân được dùng để ví von những người liều lĩnh lao vào chỗ nguy hiểm, hành động mù quáng dẫn đến tự hủy hoại bản thân. Thành ngữ “như con thiêu thân” thường chỉ sự mê muội, cả tin trước cám dỗ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiêu thân”

Từ “thiêu thân” là từ ghép thuần Việt, trong đó “thiêu” nghĩa là đốt cháy, “thân” nghĩa là thân xác — ghép lại chỉ hành động thiêu cháy thân xác bằng ngọn lửa.

Sử dụng “thiêu thân” khi nói về loài côn trùng bay vào lửa, hoặc khi muốn ví von hành động liều lĩnh, mù quáng lao vào nguy hiểm của con người.

Thiêu thân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiêu thân” được dùng khi miêu tả loài côn trùng, trong văn học để ẩn dụ sự mù quáng, hoặc trong đời sống khi cảnh báo hành vi liều lĩnh, thiếu suy nghĩ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiêu thân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiêu thân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đêm hè, đàn thiêu thân bay quanh ngọn đèn dầu.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, miêu tả loài côn trùng bị ánh sáng thu hút vào ban đêm.

Ví dụ 2: “Anh ta lao vào cờ bạc như con thiêu thân, mất hết cả gia sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von hành động mê muội, tự hủy hoại bản thân vì cám dỗ.

Ví dụ 3: “Giống như con thiêu thân lao vào trò vui thế gian.”

Phân tích: Lời bài hát nổi tiếng, dùng hình ảnh thiêu thân để nói về sự sa ngã trước cám dỗ.

Ví dụ 4: “Đừng như thiêu thân, phải biết dừng lại đúng lúc.”

Phân tích: Lời khuyên cảnh báo ai đó không nên liều lĩnh, mù quáng theo đuổi điều nguy hiểm.

Ví dụ 5: “Con thiêu thân có vòng đời rất ngắn, chỉ sống vài giờ sau khi trưởng thành.”

Phân tích: Thông tin khoa học về đặc điểm sinh học của loài phù du.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiêu thân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiêu thân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phù du Thận trọng
Con vật vờ Tỉnh táo
Bọ đêm Sáng suốt
Côn trùng cánh mỏng Cẩn thận
Mê muội (nghĩa bóng) Khôn ngoan
Liều lĩnh (nghĩa bóng) Biết điểm dừng

Dịch “Thiêu thân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiêu thân 飞蛾 (Fēi é) Moth / Mayfly 蛾 (Ga) / カゲロウ (Kagerō) 나방 (Nabang) / 하루살이 (Harusari)

Kết luận

Thiêu thân là gì? Tóm lại, thiêu thân là loài côn trùng nhỏ bay vào lửa, đồng thời là hình ảnh ẩn dụ cho sự mù quáng, liều lĩnh. Hiểu đúng từ “thiêu thân” giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và giàu hình ảnh hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.