Lông vũ là gì? 🪶 Nghĩa và giải thích Lông vũ
Lông vũ là gì? Lông vũ là lớp lông mềm mại, nhẹ được hình thành trên thân các loài chim và gia cầm như vịt, ngỗng, thiên nga. Đây là chất liệu tự nhiên có khả năng giữ ấm tuyệt vời, được ứng dụng rộng rãi trong ngành may mặc và chăn ga gối đệm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và công dụng của lông vũ trong cuộc sống nhé!
Lông vũ nghĩa là gì?
Lông vũ (tiếng Anh: Down and Feather) là loại lông được thu hoạch từ các loài thủy cầm như vịt, ngỗng, ngan, thiên nga, bao gồm lông nhung (Down) và lông mình (Feather).
Trong tiếng Việt, từ “lông vũ” được ghép từ “lông” (bộ phận che phủ cơ thể động vật) và “vũ” (nghĩa là bay). Đây là khái niệm chỉ bộ phận đặc trưng của loài chim, giúp chúng bay lượn và giữ ấm cơ thể.
Trong đời sống: Lông vũ là nguyên liệu quý được sử dụng để sản xuất áo khoác, chăn, gối, túi ngủ nhờ đặc tính nhẹ, xốp và giữ nhiệt tốt.
Trong sinh học: Lông vũ là cấu trúc biểu bì phức tạp nhất ở động vật có xương sống, giúp chim bay, giữ ấm, chống thấm nước và tạo màu sắc thu hút bạn tình.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lông vũ”
Lông vũ có nguồn gốc tự nhiên từ các loài gia cầm, được con người khai thác và sử dụng từ hàng nghìn năm trước. Khoảng 65% nguồn nguyên liệu lông vũ toàn cầu đến từ châu Á, phần còn lại từ châu Âu.
Sử dụng “lông vũ” khi nói về chất liệu may mặc, sản phẩm giữ ấm hoặc đặc điểm sinh học của loài chim.
Lông vũ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lông vũ” được dùng khi đề cập đến nguyên liệu sản xuất áo khoác, chăn ga gối đệm, hoặc khi miêu tả bộ lông của các loài chim trong tự nhiên.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lông vũ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lông vũ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc áo khoác lông vũ này rất nhẹ nhưng giữ ấm cực tốt.”
Phân tích: Chỉ sản phẩm may mặc được làm từ lông vũ, nhấn mạnh đặc tính nhẹ và ấm.
Ví dụ 2: “Chim công có bộ lông vũ rực rỡ, đẹp mắt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa sinh học, miêu tả vẻ đẹp bộ lông của loài chim.
Ví dụ 3: “Ruột chăn lông vũ ngỗng có giá thành cao hơn lông vũ vịt.”
Phân tích: So sánh chất lượng và giá trị giữa hai loại lông vũ phổ biến.
Ví dụ 4: “Lông vũ giúp loài chim bay lượn và chống chịu thời tiết khắc nghiệt.”
Phân tích: Nói về chức năng sinh học của lông vũ đối với loài chim.
Ví dụ 5: “Gối lông vũ có độ đàn hồi cao, thoáng khí và êm ái.”
Phân tích: Miêu tả ưu điểm của sản phẩm gia dụng làm từ lông vũ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lông vũ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lông vũ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lông chim | Lông thú |
| Lông nhung (Down) | Sợi tổng hợp |
| Lông tơ | Vải nhân tạo |
| Lông gia cầm | Bông gòn |
| Feather | Polyester |
| Lông ngỗng | Lông cừu |
Dịch “Lông vũ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lông vũ | 羽毛 (Yǔmáo) | Feather / Down | 羽毛 (Umō) | 깃털 (Gitteol) |
Kết luận
Lông vũ là gì? Tóm lại, lông vũ là chất liệu tự nhiên quý giá từ các loài gia cầm, có đặc tính nhẹ, mềm và giữ ấm tuyệt vời. Hiểu đúng về lông vũ giúp bạn lựa chọn sản phẩm phù hợp và chất lượng.
