Thiết yếu là gì? 💪 Nghĩa Thiết yếu đầy đủ

Thiết yếu là gì? Thiết yếu là tính từ chỉ điều rất quan trọng và cần thiết, không thể thiếu được trong đời sống hoặc hoạt động nào đó. Từ này thường xuất hiện trong các cụm như “nhu cầu thiết yếu”, “hàng hóa thiết yếu”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “thiết yếu” ngay sau đây!

Thiết yếu nghĩa là gì?

Thiết yếu là tính từ mô tả những yếu tố, điều kiện hoặc vật phẩm rất cần thiết, không thể thiếu được cho sự tồn tại, hoạt động hoặc phát triển của con người và xã hội.

Trong đời sống hàng ngày, từ “thiết yếu” được sử dụng rộng rãi với nhiều ngữ cảnh:

Trong kinh tế và thương mại: “Hàng hóa thiết yếu” là những mặt hàng phục vụ nhu cầu cơ bản của con người như lương thực, thực phẩm, thuốc men, xăng dầu. Đây là những sản phẩm không thể thiếu trong cuộc sống thường nhật.

Trong đời sống xã hội: “Nhu cầu thiết yếu” chỉ những nhu cầu tối thiểu mà con người cần được đáp ứng để duy trì sự sống như ăn uống, ở, mặc, chữa bệnh.

Trong công việc và tổ chức: Từ thiết yếu dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của một yếu tố đối với sự vận hành của hệ thống. Ví dụ: “Giao tiếp tốt là yếu tố thiết yếu trong một tổ chức lớn.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiết yếu”

Từ “thiết yếu” có nguồn gốc Hán-Việt, là âm đọc của chữ Hán 切要. Trong đó, “thiết” (切) nghĩa là cắt, sát, gần gũi; “yếu” (要) nghĩa là quan trọng, cốt lõi. Kết hợp lại, “thiết yếu” mang nghĩa rất quan trọng, gắn bó mật thiết.

Sử dụng từ “thiết yếu” khi muốn nhấn mạnh điều gì đó không thể thiếu, có tính chất bắt buộc phải có trong một hoàn cảnh cụ thể.

Thiết yếu sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiết yếu” được dùng khi nói về nhu cầu cơ bản của con người, hàng hóa phục vụ đời sống, hoặc các yếu tố quan trọng không thể thiếu trong công việc, tổ chức.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiết yếu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiết yếu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong mùa dịch, người dân chỉ được ra ngoài mua các mặt hàng thiết yếu.”

Phân tích: Dùng để chỉ những hàng hóa cần thiết cho cuộc sống như thực phẩm, thuốc men.

Ví dụ 2: “Nước sạch là nhu cầu thiết yếu của mọi gia đình.”

Phân tích: Nhấn mạnh nước sạch là điều không thể thiếu trong sinh hoạt hàng ngày.

Ví dụ 3: “Kỹ năng giao tiếp là yếu tố thiết yếu để thành công trong công việc.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ điều quan trọng cần có để đạt mục tiêu.

Ví dụ 4: “Chính phủ đảm bảo cung ứng đủ hàng hóa thiết yếu cho vùng bão lũ.”

Phân tích: Chỉ những vật phẩm cứu trợ cần thiết như lương thực, nước uống, thuốc.

Ví dụ 5: “Điện và internet đã trở thành dịch vụ thiết yếu trong thời đại số.”

Phân tích: Phản ánh sự thay đổi của xã hội khi các dịch vụ hiện đại trở nên không thể thiếu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiết yếu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiết yếu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cần thiết Không cần thiết
Cần yếu Vô ích
Cấp thiết Vô bổ
Bức thiết Vô dụng
Quan trọng Thừa thãi
Không thể thiếu Phụ thuộc

Dịch “Thiết yếu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiết yếu 切要 (Qièyào) Essential 必須 (Hissu) 필수적 (Pilsujeok)

Kết luận

Thiết yếu là gì? Tóm lại, thiết yếu là từ chỉ điều rất quan trọng, không thể thiếu trong đời sống và hoạt động của con người. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.