Thiên kim là gì? 💰 Tìm hiểu nghĩa Thiên kim chi tiết

Thiên kim là gì? Thiên kim là từ Hán Việt có nghĩa là “ngàn vàng”, dùng để chỉ điều gì đó cực kỳ quý giá hoặc tôn xưng con gái nhà quyền quý. Đây là cách gọi trang trọng thể hiện sự trân quý, thường xuất hiện trong cụm từ “thiên kim tiểu thư”. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thiên kim” trong tiếng Việt nhé!

Thiên kim nghĩa là gì?

Thiên kim là từ Hán Việt, trong đó “thiên” (千) nghĩa là ngàn, còn “kim” (金) nghĩa là vàng. Ghép lại, thiên kim có nghĩa là “ngàn vàng”, dùng để ví von điều gì đó hết sức quý giá.

Trong văn hóa Á Đông, từ thiên kim mang nhiều ý nghĩa:

Trong giao tiếp xã hội: “Thiên kim” là tiếng tôn xưng con gái người khác, đặc biệt là con gái nhà quyền quý. Cụm từ “thiên kim tiểu thư” dùng để gọi các cô gái chưa lập gia đình con nhà danh giá, thể hiện sự tôn trọng.

Trong văn học: Từ này xuất hiện trong nhiều thành ngữ như “nhất ngôn thiên kim” (một lời đáng giá ngàn vàng), “nhất khắc thiên kim” (một khắc ngàn vàng) để nhấn mạnh giá trị cao quý.

Khi đặt tên: Thiên Kim là tên được nhiều bậc cha mẹ chọn cho con gái, với mong muốn con là tài sản quý giá nhất của gia đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiên kim”

Từ “thiên kim” có nguồn gốc từ tiếng Hán, bắt nguồn từ đơn vị tiền tệ thời cổ đại Trung Quốc. Vào thời Tần Hán, “kim” là đơn vị đo lường vàng, “thiên kim” tức là ngàn đơn vị vàng.

Sử dụng từ “thiên kim” khi muốn diễn tả sự quý giá tột bậc, hoặc khi gọi con gái nhà quyền quý một cách trang trọng.

Thiên kim sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiên kim” được dùng khi tôn xưng con gái người khác, trong văn chương để chỉ sự quý giá, hoặc khi đặt tên cho bé gái với ý nghĩa trân quý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiên kim”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiên kim” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy là thiên kim tiểu thư của gia tộc họ Nguyễn.”

Phân tích: Dùng để chỉ con gái nhà giàu có, quyền quý, thể hiện sự tôn trọng.

Ví dụ 2: “Nhất ngôn thiên kim, đã hứa thì phải giữ lời.”

Phân tích: Thành ngữ ý nói một lời nói ra đáng giá ngàn vàng, nhấn mạnh tầm quan trọng của lời hứa.

Ví dụ 3: “Con gái là thiên kim của cha mẹ.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, thể hiện con gái là tài sản quý giá nhất của cha mẹ.

Ví dụ 4: “Giữ gìn di thể như hình thiên kim.”

Phân tích: Câu thơ cổ, ý nói giữ gìn thân thể như vật quý ngàn vàng.

Ví dụ 5: “Bé Thiên Kim nhà anh năm nay lên mấy tuổi rồi?”

Phân tích: “Thiên Kim” được dùng làm tên riêng cho bé gái.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiên kim”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiên kim”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngàn vàng Rẻ mạt
Quý giá Tầm thường
Lệnh ái Vô giá trị
Chưởng châu Bình thường
Ái nữ Thấp kém
Tiểu thư Nghèo hèn

Dịch “Thiên kim” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiên kim 千金 (Qiānjīn) Precious daughter / A thousand gold 千金 (Senkin) 천금 (Cheongeum)

Kết luận

Thiên kim là gì? Tóm lại, thiên kim là từ Hán Việt nghĩa là “ngàn vàng”, dùng để chỉ sự quý giá hoặc tôn xưng con gái nhà quyền quý. Hiểu đúng từ “thiên kim” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.