Thiển kiến là gì? 😔 Khái niệm Thiển kiến

Thiển kiến là gì? Thiển kiến là ý kiến nông cạn, hẹp hòi, thường được dùng với ý khiêm tốn khi người nói muốn đề cập đến quan điểm của chính mình. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn viết trang trọng và giao tiếp lịch sự. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “thiển kiến” nhé!

Thiển kiến nghĩa là gì?

Thiển kiến là từ Hán Việt chỉ ý kiến nông cạn, chưa sâu sắc, thường dùng để khiêm tốn nói về quan điểm của bản thân. Đây là cách diễn đạt lịch sự trong giao tiếp và văn viết.

Trong giao tiếp hàng ngày, “thiển kiến” thể hiện sự nhún nhường của người nói. Thay vì khẳng định ý kiến mình đúng, họ dùng từ này để tỏ ra khiêm nhường, tôn trọng người nghe.

Trong văn bản hành chính và học thuật, thiển kiến xuất hiện khi tác giả trình bày quan điểm cá nhân nhưng muốn để ngỏ khả năng sai sót. Cách dùng này cho thấy người viết có thái độ cầu thị, sẵn sàng tiếp thu ý kiến khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thiển kiến”

“Thiển kiến” có nguồn gốc từ tiếng Hán, ghép bởi “thiển” (淺) nghĩa là nông cạn và “kiến” (見) nghĩa là ý kiến, cái nhìn.

Sử dụng “thiển kiến” khi muốn khiêm tốn trình bày quan điểm cá nhân, đặc biệt trong các cuộc họp, thảo luận hoặc văn bản chính thức.

Thiển kiến sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thiển kiến” được dùng khi đưa ra ý kiến cá nhân trong môi trường trang trọng, khi viết bài luận, báo cáo hoặc khi muốn thể hiện sự khiêm nhường trước người lớn tuổi, cấp trên.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thiển kiến”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thiển kiến” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Theo thiển kiến của tôi, dự án này cần thêm thời gian nghiên cứu.”

Phân tích: Người nói khiêm tốn đưa ra đề xuất, không áp đặt quan điểm lên người khác.

Ví dụ 2: “Đây chỉ là thiển kiến, mong các anh chị góp ý thêm.”

Phân tích: Thể hiện sự cầu thị, mở lòng đón nhận phản hồi từ đồng nghiệp.

Ví dụ 3: “Thiển kiến của em là nên tổ chức sự kiện vào cuối tuần.”

Phân tích: Cách nói lịch sự khi đề xuất ý tưởng với cấp trên.

Ví dụ 4: “Nếu được phép nêu thiển kiến, tôi cho rằng phương án A khả thi hơn.”

Phân tích: Xin phép trước khi trình bày, thể hiện sự tôn trọng người nghe.

Ví dụ 5: “Bài viết này chỉ là thiển kiến cá nhân, không đại diện cho tổ chức.”

Phân tích: Tác giả phân định rõ quan điểm riêng và lập trường chung.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thiển kiến”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiển kiến”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thiển ý Cao kiến
Ngu ý Thâm kiến
Quản kiến Viễn kiến
Chút ý kiến Kiến thức sâu rộng
Ý kiến nhỏ Trác kiến
Lời góp ý Minh kiến

Dịch “Thiển kiến” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thiển kiến 淺見 (Qiǎn jiàn) Humble opinion 浅見 (Senken) 천견 (Cheongyeon)

Kết luận

Thiển kiến là gì? Tóm lại, thiển kiến là cách diễn đạt khiêm tốn khi trình bày ý kiến cá nhân, thể hiện sự nhún nhường và tôn trọng người đối thoại trong giao tiếp tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.