Thiên binh thiên tướng là gì? ⚔️ Nghĩa thành ngữ
Thiên binh thiên tướng là gì? Thiên binh thiên tướng là thành ngữ Hán Việt chỉ tướng sĩ của nhà trời, lực lượng quân đội hùng mạnh trên Thiên đình. Trong khẩu ngữ, cụm từ này còn dùng để ví lối nói ba hoa khoác lác, làm ra vẻ tài giỏi. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng “thiên binh thiên tướng” trong tiếng Việt nhé!
Thiên binh thiên tướng nghĩa là gì?
Thiên binh thiên tướng là thành ngữ chỉ đội quân và các vị tướng của nhà trời, tượng trưng cho lực lượng quân sự đông đảo, hùng mạnh trong thần thoại phương Đông. Từ này được ghép từ “thiên” (天 – trời), “binh” (兵 – lính), và “tướng” (將 – tướng lĩnh).
Trong tiếng Việt, thiên binh thiên tướng mang nhiều ý nghĩa khác nhau:
Nghĩa gốc trong thần thoại: Chỉ đội quân của Ngọc Hoàng Thượng Đế trên Thiên đình, bao gồm các vị thần tướng và binh sĩ có nhiệm vụ bảo vệ trật tự cõi trời, trừng phạt yêu ma.
Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ lực lượng quân đội rất đông đảo, hùng mạnh, như câu “thiên binh nghìn tướng tiếng vang trong ngoài”.
Nghĩa khẩu ngữ: Dùng để ví von lối nói ba hoa khoác lác, khoe khoang làm ra vẻ tài giỏi, oai phong lắm. Ví dụ: “Nói chuyện như thiên binh thiên tướng” ám chỉ người hay nói quá, phóng đại.
Nguồn gốc và xuất xứ của Thiên binh thiên tướng
Thiên binh thiên tướng có nguồn gốc từ văn hóa và thần thoại Trung Hoa cổ đại, xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm văn học như Tây Du Ký, Phong Thần Bảng. Trong Tây Du Ký, Ngọc Hoàng từng phái 10 vạn thiên binh thiên tướng xuống bắt Tôn Ngộ Không khi Tề Thiên Đại Thánh đại náo Thiên cung.
Sử dụng “thiên binh thiên tướng” khi nói về thần thoại, truyện cổ tích, hoặc khi muốn ví von người hay khoe khoang, nói quá về bản thân.
Thiên binh thiên tướng sử dụng trong trường hợp nào?
Cụm từ “thiên binh thiên tướng” được dùng khi kể chuyện thần thoại, mô tả lực lượng quân sự hùng mạnh, hoặc châm biếm người hay ba hoa, khoác lác về tài năng của mình.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Thiên binh thiên tướng
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “thiên binh thiên tướng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngọc Hoàng phái thiên binh thiên tướng xuống trần gian bắt yêu quái.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc trong thần thoại, chỉ đội quân của nhà trời.
Ví dụ 2: “Tôn Ngộ Không đại náo thiên cung, 10 vạn thiên binh thiên tướng không thể ngăn cản.”
Phân tích: Trích từ Tây Du Ký, mô tả sức mạnh phi thường của Tề Thiên Đại Thánh.
Ví dụ 3: “Anh ta nói chuyện như thiên binh thiên tướng, chứ làm thì chẳng được bao nhiêu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, châm biếm người hay khoe khoang, ba hoa.
Ví dụ 4: “Công ty huy động thiên binh thiên tướng để hoàn thành dự án đúng hạn.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa mở rộng, chỉ lực lượng nhân sự đông đảo được huy động.
Ví dụ 5: “Đừng có làm như thiên binh thiên tướng, ai cũng biết thực lực của anh rồi.”
Phân tích: Dùng để nhắc nhở người hay tỏ vẻ oai phong, tài giỏi quá mức.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Thiên binh thiên tướng
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thiên binh thiên tướng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thiên binh vạn mã | Đơn thương độc mã |
| Muôn nghìn binh mã | Một mình một ngựa |
| Đại quân | Tiểu đội |
| Hùng binh mãnh tướng | Yếu ớt lẻ loi |
| Thiên thần thiên tướng | Phàm phu tục tử |
| Ba hoa khoác lác | Khiêm tốn giản dị |
Dịch Thiên binh thiên tướng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thiên binh thiên tướng | 天兵天將 (Tiānbīng tiānjiàng) | Heavenly soldiers and generals | 天兵天将 (Tenpei tenshō) | 천병천장 (Cheonbyeong cheonjang) |
Kết luận
Thiên binh thiên tướng là gì? Tóm lại, thiên binh thiên tướng là thành ngữ chỉ tướng sĩ nhà trời trong thần thoại, đồng thời được dùng để ví lối nói khoe khoang, ba hoa trong giao tiếp hàng ngày.
