Lỗ bì là gì? 🕳️ Nghĩa, giải thích Lỗ bì
Lỗ bì là gì? Lỗ bì là lỗ chân lông trên da, nơi mọc lông và tiết bã nhờn ra bề mặt da. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực chăm sóc da và làm đẹp. Cùng khám phá chi tiết về cấu tạo, nguyên nhân gây lỗ chân lông to và cách thu nhỏ lỗ bì hiệu quả ngay bên dưới!
Lỗ bì nghĩa là gì?
Lỗ bì là tên gọi khác của lỗ chân lông – những lỗ nhỏ li ti trên bề mặt da, nơi nang lông và tuyến bã nhờn đổ ra ngoài. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực y học và thẩm mỹ.
Trong tiếng Việt, từ “lỗ bì” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong y học và da liễu: Lỗ bì là cấu trúc tự nhiên của da, có chức năng tiết mồ hôi, bã nhờn và điều hòa thân nhiệt. Mỗi người có khoảng 20.000 lỗ chân lông trên mặt.
Trong làm đẹp: “Lỗ bì to” hay “lỗ bì giãn” là vấn đề phổ biến khiến da sần sùi, không mịn màng. Đây là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người trong việc chăm sóc da.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lỗ bì”
Từ “lỗ bì” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “bì” (皮) nghĩa là da. Kết hợp với “lỗ”, tạo thành cụm từ chỉ các lỗ nhỏ trên bề mặt da.
Sử dụng “lỗ bì” khi nói về cấu trúc da, vấn đề lỗ chân lông to, hoặc trong các phương pháp chăm sóc da mặt.
Cách sử dụng “Lỗ bì” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lỗ bì” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Lỗ bì” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “lỗ bì” thường được thay thế bằng “lỗ chân lông” trong giao tiếp hàng ngày vì dễ hiểu hơn.
Trong văn viết: “Lỗ bì” xuất hiện trong các bài viết chuyên môn về da liễu, mỹ phẩm, hoặc hướng dẫn chăm sóc da.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lỗ bì”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lỗ bì” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Da mặt cô ấy mịn màng, lỗ bì gần như không nhìn thấy.”
Phân tích: Miêu tả làn da đẹp với lỗ chân lông nhỏ, khó thấy bằng mắt thường.
Ví dụ 2: “Lỗ bì to khiến da mặt tôi trông sần sùi như vỏ cam.”
Phân tích: Diễn tả tình trạng lỗ chân lông giãn nở, làm da không mịn.
Ví dụ 3: “Sản phẩm này giúp se khít lỗ bì hiệu quả sau 2 tuần sử dụng.”
Phân tích: Dùng trong quảng cáo mỹ phẩm, nói về công dụng thu nhỏ lỗ chân lông.
Ví dụ 4: “Bã nhờn tiết ra qua lỗ bì giúp bảo vệ da khỏi vi khuẩn.”
Phân tích: Giải thích chức năng sinh lý của lỗ chân lông trong y học.
Ví dụ 5: “Tẩy tế bào chết thường xuyên giúp thông thoáng lỗ bì, ngăn ngừa mụn.”
Phân tích: Hướng dẫn chăm sóc da, giữ lỗ chân lông sạch sẽ.
“Lỗ bì”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lỗ bì”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lỗ chân lông | Da kín |
| Nang lông | Da trơn |
| Chân lông | Bề mặt liền |
| Lỗ tiết bã | Da mịn |
| Pore (tiếng Anh) | Da không lỗ |
| Tuyến bì | Da phẳng |
Kết luận
Lỗ bì là gì? Tóm lại, lỗ bì là lỗ chân lông trên da, đóng vai trò quan trọng trong việc tiết bã nhờn và điều hòa thân nhiệt. Hiểu đúng về “lỗ bì” giúp bạn chăm sóc da đúng cách và có làn da khỏe mạnh hơn.
