Theo đuổi là gì? 🏃 Nghĩa Theo đuổi trong cuộc sống

Theo đuổi là gì? Theo đuổi là hành động kiên trì, gắng sức nhằm đạt được một mục tiêu, lý tưởng hoặc đối tượng nào đó. Đây là động từ thể hiện sự nỗ lực bền bỉ, không ngừng nghỉ để đạt được điều mình mong muốn. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “theo đuổi” trong tiếng Việt nhé!

Theo đuổi nghĩa là gì?

Theo đuổi là động từ chỉ việc làm một điều gì đó một cách kiên trì, bền bỉ nhằm mong đạt cho bằng được mục đích, thường là những việc làm tốt đẹp. Đây là khái niệm phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “theo đuổi” mang nhiều ý nghĩa khác nhau:

Trong sự nghiệp: Theo đuổi thể hiện sự nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu nghề nghiệp. Ví dụ: “Anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành bác sĩ suốt 10 năm.”

Trong tình yêu: Từ này chỉ hành động tán tỉnh, cưa cẩm một người nào đó với sự kiên nhẫn. Ví dụ: “Anh ấy theo đuổi cô gái đã nhiều năm trước khi được đồng ý.”

Trong học tập: Theo đuổi tri thức, theo đuổi chân lý là tinh thần ham học hỏi, không ngừng tìm tòi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Theo đuổi”

Từ “theo đuổi” có nguồn gốc thuần Việt, kết hợp từ “theo” (đi sau) và “đuổi” (chạy theo để bắt kịp). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa hoàn chỉnh: luôn hướng về phía trước, không ngừng nỗ lực.

Sử dụng “theo đuổi” khi muốn diễn tả sự kiên trì hướng đến mục tiêu, lý tưởng hoặc một người nào đó.

Theo đuổi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “theo đuổi” được dùng khi nói về việc kiên trì thực hiện mục tiêu nghề nghiệp, học tập, tình yêu hoặc bất kỳ lý tưởng nào trong cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Theo đuổi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “theo đuổi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong ngành y.”

Phân tích: Dùng để chỉ sự kiên trì, nỗ lực hướng đến mục tiêu nghề nghiệp cụ thể.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã theo đuổi cô suốt 3 năm trước khi được đồng ý.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tình yêu, chỉ hành động tán tỉnh kiên nhẫn.

Ví dụ 3: “Mỗi người đều có quyền theo đuổi hạnh phúc của riêng mình.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc tìm kiếm và hướng đến điều tốt đẹp.

Ví dụ 4: “Đừng bao giờ từ bỏ việc theo đuổi ước mơ.”

Phân tích: Nhấn mạnh tinh thần kiên trì, không bỏ cuộc trước khó khăn.

Ví dụ 5: “Công ty đang theo đuổi chính sách phát triển bền vững.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tổ chức, chỉ việc kiên định thực hiện đường lối.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Theo đuổi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “theo đuổi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đuổi theo Từ bỏ
Tìm kiếm Bỏ cuộc
Hướng tới Buông xuôi
Khát khao Chán nản
Kiên trì Đầu hàng
Nỗ lực Thờ ơ

Dịch “Theo đuổi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Theo đuổi 追求 (Zhuīqiú) Pursue 追求する (Tsuikyū suru) 추구하다 (Chuguhada)

Kết luận

Theo đuổi là gì? Tóm lại, theo đuổi là hành động kiên trì, nỗ lực không ngừng để đạt được mục tiêu trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “theo đuổi” giúp bạn diễn đạt chính xác và truyền cảm hứng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.