Khí thải là gì? 💨 Nghĩa và giải thích Khí thải
Khí thải là gì? Khí thải là các chất khí độc hại được thải ra từ hoạt động sản xuất công nghiệp, giao thông vận tải và sinh hoạt hàng ngày của con người. Đây là nguyên nhân chính gây ô nhiễm môi trường và biến đổi khí hậu toàn cầu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, phân loại và tác hại của khí thải đối với cuộc sống nhé!
Khí thải nghĩa là gì?
Khí thải là các thành phần vật chất độc hại dạng khí hoặc hơi được phát sinh từ quá trình đốt cháy nhiên liệu như xăng, dầu, than đá, khí tự nhiên. Trong tiếng Anh, khí thải được gọi là “Emission” hoặc “Exhaust”.
Theo Nghị định 38/2015/NĐ-CP, khí thải công nghiệp là chất thải tồn tại dưới dạng hơi hoặc khí, được phát sinh từ ngành công nghiệp.
Các loại khí thải phổ biến: CO2 (carbon dioxide), CO (carbon monoxide), NOx (oxit nitơ), SO2 (lưu huỳnh dioxide), CH4 (metan) và CFC (chlorofluorocarbon).
Trong đời sống: Khí thải xuất hiện từ xe cộ, nhà máy, hoạt động nấu nướng và các thiết bị điện lạnh như tủ lạnh, điều hòa.
Trong môi trường: Khí thải là tác nhân chính gây hiệu ứng nhà kính, mưa axit và suy giảm tầng ozon.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khí thải”
Từ “khí thải” là từ ghép thuần Việt, trong đó “khí” chỉ chất ở thể hơi, “thải” nghĩa là loại bỏ, xả ra ngoài. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực môi trường và công nghiệp.
Sử dụng từ “khí thải” khi nói về các chất khí độc hại được xả ra môi trường từ hoạt động sản xuất, giao thông hoặc sinh hoạt, đặc biệt trong ngữ cảnh bảo vệ môi trường.
Khí thải sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khí thải” được dùng khi thảo luận về ô nhiễm môi trường, tiêu chuẩn khí thải xe cộ, quy định công nghiệp, biến đổi khí hậu hoặc các giải pháp xử lý môi trường.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khí thải”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khí thải” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Nhà máy này phải lắp đặt hệ thống xử lý khí thải theo quy định.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghiệp, chỉ việc kiểm soát chất khí độc hại từ sản xuất.
Ví dụ 2: “Xe ô tô của bạn cần đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 4 mới được đăng kiểm.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giao thông, nói về quy định kiểm soát khí thải phương tiện.
Ví dụ 3: “Lượng khí thải CO2 toàn cầu đang tăng đáng báo động.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh môi trường, thảo luận về biến đổi khí hậu.
Ví dụ 4: “Giảm khí thải nhà kính là mục tiêu của nhiều quốc gia.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính sách môi trường và cam kết quốc tế.
Ví dụ 5: “Khí thải từ xe máy góp phần gây ô nhiễm không khí đô thị.”
Phân tích: Chỉ nguồn phát thải từ phương tiện cá nhân tại các thành phố lớn.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khí thải”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khí thải”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khí xả | Khí sạch |
| Khí độc | Không khí trong lành |
| Chất thải khí | Khí tự nhiên |
| Khí ô nhiễm | Oxy |
| Emission | Khí tinh khiết |
| Exhaust | Không khí sạch |
Dịch “Khí thải” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khí thải | 废气 (Fèiqì) | Emission / Exhaust | 排気ガス (Haiki gasu) | 배기가스 (Baegigaseu) |
Kết luận
Khí thải là gì? Tóm lại, khí thải là các chất khí độc hại từ hoạt động công nghiệp, giao thông và sinh hoạt, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng. Hiểu đúng về khí thải giúp chúng ta nâng cao ý thức bảo vệ môi trường sống.
