Tháo lui là gì? 🏃 Nghĩa Tháo lui chi tiết
Tháo lui là gì? Tháo lui là hành động rút lui, lùi bước hoặc từ bỏ ý định, kế hoạch đã đề ra trước đó. Đây là từ thường gặp trong quân sự, kinh doanh và đời sống. Cùng tìm hiểu nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng “tháo lui” đúng chuẩn tiếng Việt ngay bên dưới!
Tháo lui là gì?
Tháo lui là động từ chỉ hành động rút lui, lùi bước, từ bỏ hoặc thay đổi quyết định ban đầu khi gặp khó khăn, trở ngại. Đây là từ ghép gồm “tháo” (gỡ ra, thoát ra) và “lui” (lùi lại, rút về).
Trong tiếng Việt, từ “tháo lui” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ việc rút quân, rút lui khỏi trận địa trong quân sự. Ví dụ: “Quân địch buộc phải tháo lui.”
Nghĩa mở rộng: Chỉ việc từ bỏ kế hoạch, ý định hoặc lùi bước trước khó khăn. Ví dụ: “Anh ấy tháo lui khỏi thương vụ.”
Trong đời sống: Tháo lui còn mang nghĩa thay đổi quyết định, không tiếp tục thực hiện điều đã định.
Tháo lui có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tháo lui” có nguồn gốc thuần Việt, ban đầu được dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc rút quân khỏi chiến trường. Sau đó, từ này mở rộng sang các lĩnh vực khác trong đời sống.
Sử dụng “tháo lui” khi nói về việc rút lui, từ bỏ hoặc lùi bước trước một tình huống.
Cách sử dụng “Tháo lui”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tháo lui” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tháo lui” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động rút lui, lùi bước. Ví dụ: tháo lui khỏi cuộc đàm phán, tháo lui về phòng tuyến.
Nghĩa bóng: Chỉ việc từ bỏ, thay đổi ý định. Ví dụ: tháo lui khỏi kế hoạch, tháo lui khỏi lời hứa.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tháo lui”
Từ “tháo lui” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trước sức ép của đối thủ, quân địch buộc phải tháo lui.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ việc rút quân.
Ví dụ 2: “Nhà đầu tư quyết định tháo lui khỏi dự án vì rủi ro quá cao.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc rút vốn, từ bỏ đầu tư.
Ví dụ 3: “Thấy tình hình căng thẳng, anh ấy tháo lui khỏi cuộc tranh cãi.”
Phân tích: Chỉ việc lùi bước, tránh xung đột.
Ví dụ 4: “Công ty tháo lui khỏi thị trường sau nhiều năm thua lỗ.”
Phân tích: Chỉ việc rút khỏi lĩnh vực kinh doanh.
Ví dụ 5: “Đừng vội tháo lui khi gặp khó khăn đầu tiên.”
Phân tích: Dùng như lời khuyên, khuyến khích kiên trì.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tháo lui”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tháo lui” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tháo lui” với “rút lui”.
Cách phân biệt: “Tháo lui” nhấn mạnh sự gấp gáp, bị động; “rút lui” có thể chủ động, có kế hoạch.
Trường hợp 2: Viết sai thành “thảo lui” hoặc “tháo lùi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tháo lui” với dấu sắc ở “tháo” và không dấu ở “lui”.
“Tháo lui”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tháo lui”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Rút lui | Tiến công |
| Lùi bước | Xông lên |
| Thoái lui | Tiến lên |
| Rút chạy | Kiên trì |
| Từ bỏ | Theo đuổi |
| Bỏ cuộc | Quyết tâm |
Kết luận
Tháo lui là gì? Tóm lại, tháo lui là hành động rút lui, lùi bước hoặc từ bỏ kế hoạch trước khó khăn. Hiểu đúng từ “tháo lui” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
