Hiểm nguy là gì? ⚠️ Ý nghĩa, cách dùng Hiểm nguy

Hiểm nguy là gì? Hiểm nguy là tình trạng có nhiều mối đe doạ, nguy hiểm rình rập, có thể gây hại bất cứ lúc nào. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả hoàn cảnh đầy rủi ro. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “hiểm nguy” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Hiểm nguy là gì?

Hiểm nguy là tính từ chỉ trạng thái có nhiều nguy hiểm, đầy rẫy mối đe doạ tiềm ẩn. Từ này thuộc lớp từ Hán Việt, trong đó “hiểm” nghĩa là nguy hiểm, khó lường, “nguy” nghĩa là nguy nan, bất trắc.

Trong tiếng Việt, từ “hiểm nguy” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tình trạng đầy nguy hiểm, có thể gây hại. Ví dụ: con đường hiểm nguy, tình thế hiểm nguy.

Nghĩa mở rộng: Dùng để mô tả công việc, hoàn cảnh chứa nhiều rủi ro như nghề nghiệp hiểm nguy, hành trình hiểm nguy.

Trong văn học: Thường xuất hiện trong thơ ca, truyện để tạo không khí căng thẳng, gay cấn.

Hiểm nguy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “hiểm nguy” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “hiểm” (險 – nguy hiểm, khó khăn) và “nguy” (危 – nguy nan, bất ổn). Đây là từ ghép đẳng lập, hai yếu tố có nghĩa tương đồng bổ trợ cho nhau.

Sử dụng “hiểm nguy” khi muốn miêu tả hoàn cảnh, tình huống đầy nguy hiểm trong cả văn nói và văn viết.

Cách sử dụng “Hiểm nguy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiểm nguy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Hiểm nguy” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ, miêu tả tính chất nguy hiểm. Ví dụ: vùng đất hiểm nguy, nhiệm vụ hiểm nguy.

Danh từ: Chỉ mối nguy, sự nguy hiểm. Ví dụ: đối mặt với hiểm nguy, vượt qua hiểm nguy.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiểm nguy”

Từ “hiểm nguy” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Những người lính cứu hoả luôn đối mặt với hiểm nguy.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ mối nguy hiểm trong công việc.

Ví dụ 2: “Con đường đèo dốc này rất hiểm nguy vào mùa mưa.”

Phân tích: Dùng như tính từ, miêu tả tính chất nguy hiểm của con đường.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã vượt qua muôn vàn hiểm nguy để trở về quê hương.”

Phân tích: Danh từ chỉ những khó khăn, nguy hiểm trên hành trình.

Ví dụ 4: “Nghề thợ lặn được xếp vào danh sách nghề hiểm nguy.”

Phân tích: Tính từ bổ nghĩa cho danh từ “nghề”.

Ví dụ 5: “Trong hiểm nguy, con người mới bộc lộ bản chất thật.”

Phân tích: Danh từ chỉ hoàn cảnh khó khăn, thử thách.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Hiểm nguy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “hiểm nguy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “hiểm nguy” với “nguy hiểm”.

Cách dùng đúng: “Hiểm nguy” nhấn mạnh sự tiềm ẩn, khó lường; “nguy hiểm” chỉ mức độ có hại trực tiếp.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “hiểm nghuy” hoặc “hiễm nguy”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “hiểm nguy” với dấu hỏi ở “hiểm”.

“Hiểm nguy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiểm nguy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nguy hiểm An toàn
Nguy nan Bình yên
Hiểm hoạ Yên ổn
Hiểm trở Thuận lợi
Gian nguy An bình
Chông gai Bằng phẳng

Kết luận

Hiểm nguy là gì? Tóm lại, hiểm nguy là trạng thái đầy nguy hiểm, tiềm ẩn nhiều mối đe doạ. Hiểu đúng từ “hiểm nguy” giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.