Trục tung là gì? 📐 Nghĩa Trục tung

Trục tung là gì? Trục tung là trục thẳng đứng trong hệ tọa độ Descartes, thường được ký hiệu là trục Oy, dùng để biểu diễn giá trị của biến số y. Đây là khái niệm toán học cơ bản mà học sinh tiếp cận từ cấp trung học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt trục tung với trục hoành ngay bên dưới!

Trục tung nghĩa là gì?

Trục tung là đường thẳng đứng trong hệ tọa độ hai chiều, vuông góc với trục hoành tại gốc tọa độ O, dùng để xác định tọa độ y của một điểm. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực toán học.

Trong tiếng Việt, từ “trục tung” có các cách hiểu:

Nghĩa toán học: Chỉ trục Oy trong hệ tọa độ Descartes. Mỗi điểm trên mặt phẳng được xác định bởi hai tọa độ (x, y), trong đó y là giá trị trên trục tung.

Đặc điểm: Trục tung có hướng từ dưới lên trên, với phần dương nằm phía trên gốc O và phần âm nằm phía dưới gốc O.

Trong đồ thị: Trục tung thường biểu diễn giá trị đầu ra, kết quả hoặc biến phụ thuộc trong các bài toán hàm số.

Trục tung có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trục tung” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trục” (軸) nghĩa là đường trung tâm, cái trục; “tung” (縱) nghĩa là dọc, theo chiều dọc. Ghép lại, “trục tung” nghĩa là trục theo chiều dọc.

Sử dụng “trục tung” khi nói về hệ tọa độ, đồ thị hàm số hoặc biểu đồ trong toán học và khoa học.

Cách sử dụng “Trục tung”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trục tung” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trục tung” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ trục Oy trong hệ tọa độ. Ví dụ: vẽ trục tung, xác định trục tung, giao điểm với trục tung.

Trong cụm từ: Thường đi kèm với “trục hoành” để mô tả hệ tọa độ đầy đủ. Ví dụ: hệ trục tung – trục hoành, tọa độ trên trục tung.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trục tung”

Từ “trục tung” được sử dụng phổ biến trong học tập và nghiên cứu khoa học:

Ví dụ 1: “Hãy vẽ hệ trục tọa độ gồm trục tung Oy và trục hoành Ox.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thành phần của hệ tọa độ Descartes.

Ví dụ 2: “Đồ thị hàm số y = 2x + 1 cắt trục tung tại điểm (0; 1).”

Phân tích: Chỉ vị trí giao điểm của đường thẳng với trục Oy.

Ví dụ 3: “Trục tung biểu diễn doanh thu theo từng tháng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh biểu đồ thống kê, trục tung thể hiện giá trị cần đo.

Ví dụ 4: “Điểm A có tung độ bằng 5, nằm trên trục tung.”

Phân tích: Mô tả vị trí điểm có hoành độ x = 0.

Ví dụ 5: “Khi x = 0, giá trị y chính là giao điểm với trục tung.”

Phân tích: Giải thích cách tìm điểm cắt trục tung của hàm số.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trục tung”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trục tung” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn giữa “trục tung” (trục dọc Oy) và “trục hoành” (trục ngang Ox).

Cách dùng đúng: Trục tung là trục đứng (Oy), trục hoành là trục nằm ngang (Ox).

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “trục tung” thành “trục dung” hoặc “trục tùng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tung” với âm “ung” và không có dấu.

“Trục tung”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trục tung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trục Oy Trục hoành
Trục dọc Trục Ox
Trục y Trục ngang
Trục đứng Trục x
Trục tọa độ dọc Đường nằm ngang
Trục thẳng đứng Trục hoành độ

Kết luận

Trục tung là gì? Tóm lại, trục tung là trục thẳng đứng Oy trong hệ tọa độ Descartes, dùng để xác định tọa độ y. Hiểu đúng từ “trục tung” giúp bạn học toán và đọc đồ thị chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.