Thưa gửi là gì? 💬 Ý nghĩa Thưa gửi đầy đủ
Thưa gửi là gì? Thưa gửi là cách xưng gọi, nói năng với người trên một cách có lễ độ, phép tắc. Đây là nét đẹp trong văn hóa giao tiếp của người Việt, thể hiện sự tôn trọng và kính trọng đối với bậc trưởng bối. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thưa gửi” trong tiếng Việt nhé!
Thưa gửi nghĩa là gì?
Thưa gửi là trình bày, nói năng với người trên một cách lễ phép, có phép tắc. Đây là khái niệm quen thuộc trong văn hóa ứng xử của người Việt Nam.
Trong cuộc sống, từ “thưa gửi” mang nhiều sắc thái:
Trong gia đình: Thưa gửi là cách con cái xưng hô, trình bày với ông bà, cha mẹ một cách kính cẩn. Ví dụ: “Con thưa ông bà, con đi học ạ” thể hiện sự lễ phép đúng mực.
Trong giao tiếp xã hội: Thưa gửi còn dùng khi nói chuyện với người lớn tuổi, cấp trên hoặc người có địa vị. Người biết thưa gửi được đánh giá là có giáo dục, biết phép tắc.
Trong văn hóa dân gian: Câu thành ngữ “đi thưa về gửi” nhắc nhở con người khi ra khỏi nhà phải thưa với người lớn, khi về phải chào hỏi đàng hoàng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thưa gửi”
Từ “thưa gửi” có nguồn gốc thuần Việt, hình thành từ hai động từ: “thưa” (trình bày lễ phép) và “gửi” (chào hỏi khi đi về). Đây là cụm từ ghép phản ánh truyền thống tôn sư trọng đạo của dân tộc.
Sử dụng từ “thưa gửi” khi nói về cách ứng xử lễ phép, hoặc khi nhận xét thái độ giao tiếp của ai đó với bề trên.
Thưa gửi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thưa gửi” được dùng khi đề cập đến cách xưng hô lễ phép với người trên, hoặc khi nhận xét ai đó thiếu lễ độ như “không thưa gửi gì hết”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thưa gửi”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thưa gửi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Con bé ấy rất ngoan, biết thưa gửi đàng hoàng.”
Phân tích: Khen ngợi một đứa trẻ có cách xưng hô lễ phép với người lớn.
Ví dụ 2: “Nó ăn nói xách mé, không thưa gửi gì hết.”
Phân tích: Chê trách ai đó thiếu lễ độ, không biết kính trên nhường dưới.
Ví dụ 3: “Đi thưa về gửi là truyền thống tốt đẹp của người Việt.”
Phân tích: Nhắc đến phong tục chào hỏi khi ra vào nhà, thể hiện văn hóa ứng xử.
Ví dụ 4: “Vào gặp sếp phải biết thưa gửi cho đúng phép.”
Phân tích: Khuyên nhủ cách xưng hô phù hợp trong môi trường công sở.
Ví dụ 5: “Bà ngoại dạy cháu phải thưa gửi với người lớn.”
Phân tích: Việc giáo dục con cháu về phép tắc giao tiếp trong gia đình.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thưa gửi”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thưa gửi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lễ phép | Hỗn láo |
| Kính cẩn | Xấc xược |
| Cung kính | Vô lễ |
| Tôn kính | Cộc lốc |
| Khiêm nhường | Xách mé |
| Nhã nhặn | Bất kính |
Dịch “Thưa gửi” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thưa gửi | 禀告 (Bǐnggào) | To address respectfully | 敬う (Uyamau) | 공손히 말하다 (Gongsonhi malhada) |
Kết luận
Thưa gửi là gì? Tóm lại, thưa gửi là cách xưng hô, nói năng lễ phép với người trên, thể hiện nét đẹp văn hóa của người Việt. Hiểu đúng từ “thưa gửi” giúp bạn giao tiếp chuẩn mực và được yêu quý hơn.
