Than mỏ là gì? ⛏️ Nghĩa Than mỏ, giải thích chi tiết

Than mỏ là gì? Than mỏ là tên gọi chung các loại than được hình thành do cây cối bị chôn vùi lâu ngày dưới lòng đất, trải qua quá trình biến đổi địa chất hàng triệu năm. Đây là nguồn nhiên liệu hóa thạch quan trọng trong công nghiệp và đời sống. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, phân loại và ứng dụng của than mỏ nhé!

Than mỏ nghĩa là gì?

Than mỏ là loại nhiên liệu hóa thạch được tạo thành do thực vật bị vùi lấp dưới đất, phân hủy dần và bị nén dưới áp suất cao, nhiệt độ lớn trong hàng triệu năm. Thời gian thành tạo càng dài, than càng già và hàm lượng cacbon trong than càng cao.

Về thành phần hóa học, than mỏ chứa chủ yếu là cacbon, cùng với các nguyên tố khác như hydro, lưu huỳnh, oxy và nitơ. Tùy vào mức độ biến chất mà hàm lượng cacbon dao động từ 25% đến trên 90%.

Than mỏ được phân loại theo mức độ biến chất gồm: than bùn, than nâu (lignite), than á bitum, than bitum (than mỡ) và than antraxit. Mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng trong các ngành công nghiệp khác nhau.

Tại Việt Nam, than mỏ phân bố chủ yếu ở Quảng Ninh (chiếm 90% trữ lượng cả nước), Thái Nguyên, lưu vực sông Hồng và một số vùng khác với tổng trữ lượng ước tính khoảng 50 tỷ tấn.

Nguồn gốc và xuất xứ của than mỏ

Than mỏ có nguồn gốc từ thực vật cổ đại bị chôn vùi trong điều kiện yếm khí, trải qua quá trình biến đổi sinh hóa và địa chất kéo dài hàng triệu năm. Các mỏ than phân bố nhiều nhất ở Trung Quốc, Nga, các nước châu Âu, Canada và Mỹ.

Sử dụng thuật ngữ than mỏ khi nói về các loại than khai thác từ mỏ dưới lòng đất, phân biệt với than củi hay than nhân tạo.

Than mỏ sử dụng trong trường hợp nào?

Than mỏ được sử dụng làm nhiên liệu đốt trong nhà máy nhiệt điện, nguyên liệu luyện kim, sản xuất xi măng, hóa chất công nghiệp và làm vật liệu lọc nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng than mỏ

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ than mỏ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Quảng Ninh là vùng có trữ lượng than mỏ lớn nhất Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ nguồn tài nguyên than được khai thác từ các mỏ than tại Quảng Ninh.

Ví dụ 2: “Nhà máy nhiệt điện sử dụng than mỏ làm nhiên liệu chính để phát điện.”

Phân tích: Nêu ứng dụng quan trọng nhất của than mỏ trong ngành năng lượng.

Ví dụ 3: “Than mỏ được hình thành từ xác thực vật cổ đại qua hàng triệu năm.”

Phân tích: Giải thích nguồn gốc hình thành của than mỏ theo quá trình địa chất.

Ví dụ 4: “Công nhân làm việc trong hầm mỏ khai thác than mỏ phải đối mặt với nhiều rủi ro.”

Phân tích: Đề cập đến hoạt động khai thác than mỏ và điều kiện lao động.

Ví dụ 5: “Sản lượng than mỏ toàn cầu đạt khoảng 5 tỷ tấn mỗi năm.”

Phân tích: Cung cấp thông tin về quy mô khai thác than mỏ trên thế giới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với than mỏ

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với than mỏ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Than đá Than củi
Than khoáng Than nhân tạo
Nhiên liệu hóa thạch Năng lượng tái tạo
Than thiên nhiên Than hoạt tính
Khoáng sản than Sinh khối

Dịch than mỏ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Than mỏ 煤�ite (Méi kuàng) Mineral coal / Coal 石炭 (Sekitan) 석탄 (Seoktan)

Kết luận

Than mỏ là gì? Tóm lại, than mỏ là nguồn nhiên liệu hóa thạch quý giá được hình thành từ thực vật cổ đại, đóng vai trò quan trọng trong công nghiệp năng lượng và phát triển kinh tế Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.