Than cám là gì? 🔥 Ý nghĩa Than cám, giải thích
Than cám là gì? Than cám là loại than đá có kích thước hạt nhỏ, thường dưới 15mm, được phân loại theo cỡ hạt và dùng phổ biến trong công nghiệp, sinh hoạt. Đây là sản phẩm quen thuộc tại các vùng mỏ than Việt Nam. Cùng tìm hiểu các loại than cám, cách phân biệt và ứng dụng thực tế ngay bên dưới!
Than cám nghĩa là gì?
Than cám là loại than đá được nghiền nhỏ hoặc sàng lọc thành các hạt có kích thước nhỏ, thường từ 0-15mm, phân loại theo số từ 1 đến 6 tùy cỡ hạt. Đây là danh từ chỉ sản phẩm than phổ biến trong ngành khai khoáng Việt Nam.
Trong tiếng Việt, từ “than cám” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ loại than có hạt nhỏ như cám gạo, được sàng lọc từ than nguyên khai. Tên gọi xuất phát từ hình dạng hạt than nhỏ vụn.
Nghĩa phân loại: Than cám được chia thành nhiều loại: than cám 1, cám 2, cám 3, cám 4, cám 5, cám 6 – số càng nhỏ thì cỡ hạt càng lớn và chất lượng càng cao.
Trong đời sống: Than cám dùng để đốt lò công nghiệp, nhà máy nhiệt điện, sản xuất gạch ngói, hoặc làm chất đốt sinh hoạt tại một số vùng nông thôn.
Than cám có nguồn gốc từ đâu?
Từ “than cám” có nguồn gốc thuần Việt, được đặt tên theo đặc điểm kích thước hạt nhỏ vụn như cám. Than cám là sản phẩm từ quá trình khai thác, nghiền sàng than nguyên khai tại các mỏ than, đặc biệt phổ biến ở vùng Quảng Ninh.
Sử dụng “than cám” khi nói về nhiên liệu đốt công nghiệp, phân loại sản phẩm than hoặc mua bán than theo cỡ hạt.
Cách sử dụng “Than cám”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “than cám” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Than cám” trong tiếng Việt
Văn viết: Dùng trong hợp đồng mua bán, báo giá than, tài liệu kỹ thuật. Ví dụ: than cám 3 Hòn Gai, than cám 4A Quảng Ninh.
Văn nói: Dùng khi trao đổi về nhiên liệu đốt, so sánh giá than hoặc lựa chọn loại than phù hợp với mục đích sử dụng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than cám”
Từ “than cám” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Nhà máy nhiệt điện cần nhập 5.000 tấn than cám 4 mỗi tháng.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ nguyên liệu công nghiệp, kèm phân loại cỡ hạt.
Ví dụ 2: “Than cám 6 có giá rẻ nhất nhưng nhiệt lượng thấp.”
Phân tích: So sánh chất lượng các loại than cám theo số.
Ví dụ 3: “Lò gạch này chỉ dùng than cám 3 để đảm bảo nhiệt độ nung.”
Phân tích: Chỉ ứng dụng cụ thể của loại than trong sản xuất.
Ví dụ 4: “Giá than cám Quảng Ninh năm nay tăng do chi phí vận chuyển.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thương mại, kinh tế.
Ví dụ 5: “Bà con dùng than cám trộn đất sét để đốt lò sưởi mùa đông.”
Phân tích: Chỉ cách sử dụng than cám trong sinh hoạt dân gian.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Than cám”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “than cám” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn thứ tự phân loại – cho rằng than cám 6 tốt hơn than cám 1.
Cách dùng đúng: Số càng nhỏ (cám 1, cám 2) thì cỡ hạt càng lớn, chất lượng càng cao.
Trường hợp 2: Gọi chung tất cả than nhỏ là “than cám” mà không phân biệt cỡ hạt.
Cách dùng đúng: Cần gọi đúng loại: than cám 3, than cám 4A, than cám 5… tùy kích thước hạt cụ thể.
“Than cám”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “than cám”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Than vụn | Than cục |
| Than hạt nhỏ | Than củ |
| Than nghiền | Than nguyên khai |
| Than bột | Than đá cục |
| Than sàng | Than tảng |
| Than công nghiệp | Than hoa (than củi) |
Kết luận
Than cám là gì? Tóm lại, than cám là loại than đá hạt nhỏ, phân loại theo cỡ hạt từ cám 1 đến cám 6, dùng phổ biến trong công nghiệp và sinh hoạt. Hiểu đúng về “than cám” giúp bạn lựa chọn loại than phù hợp với nhu cầu sử dụng.
