Than bùn là gì? 🔥 Khám phá nghĩa Than bùn đầy đủ

Than bùn là gì? Than bùn là lớp hữu cơ trên bề mặt đất, được hình thành từ quá trình phân hủy không hoàn toàn tàn dư thực vật bị vùi lấp lâu ngày trong điều kiện yếm khí. Đây là nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá, có màu nâu sẫm và chứa nhiều chất dinh dưỡng. Cùng tìm hiểu thành phần, công dụng và ứng dụng của than bùn trong nông nghiệp nhé!

Than bùn nghĩa là gì?

Than bùn là loại than có màu nâu sẫm, chứa ít carbon, nhiều nước, thường được dùng làm chất đốt và phân bón. Đây là sản phẩm của quá trình tích tụ và phân hủy xác thực vật trong môi trường ngập nước qua hàng nghìn năm.

Than bùn được hình thành chủ yếu từ các thực vật họ dương xỉ, họ thông, họ liễu, họ lúa và các loài sen, súng, lau, sậy. Quá trình hình thành diễn ra tại các vùng trũng ngập nước như đầm lầy, đồng hoang, rừng già.

Trong nông nghiệp: Than bùn được sử dụng rộng rãi để làm phân bón hữu cơ, cải tạo đất và tăng năng suất cây trồng.

Trong đời sống: Than bùn còn được dùng làm chất đốt, lọc nước và thậm chí ứng dụng trong y học để điều trị bệnh ngoài da.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Than bùn”

Than bùn có nguồn gốc tự nhiên, được hình thành từ quá trình phân hủy yếm khí của thực vật trong các vùng đất ngập nước qua hàng nghìn năm. Tại Việt Nam, than bùn tập trung chủ yếu ở vùng đồng bằng sông Cửu Long.

Sử dụng than bùn khi cần bổ sung chất hữu cơ cho đất, làm phân bón, cải tạo đất trồng hoặc làm nguyên liệu sản xuất phân vi sinh.

Than bùn sử dụng trong trường hợp nào?

Than bùn được dùng khi cần cải tạo đất nghèo dinh dưỡng, làm phân bón hữu cơ, độn chuồng trại chăn nuôi, lọc nước sinh hoạt hoặc làm giá thể trồng cây.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Than bùn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “than bùn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nông dân sử dụng than bùn để bón cho vườn cây ăn trái.”

Phân tích: Than bùn được dùng làm phân bón hữu cơ, cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng.

Ví dụ 2: “Vùng đồng bằng sông Cửu Long có trữ lượng than bùn lớn nhất cả nước.”

Phân tích: Chỉ nguồn tài nguyên than bùn tự nhiên phân bố theo vùng địa lý.

Ví dụ 3: “Than bùn được ủ với phân chuồng để tạo phân hữu cơ vi sinh.”

Phân tích: Mô tả quy trình chế biến than bùn thành phân bón chất lượng cao.

Ví dụ 4: “Đất trồng được trộn thêm than bùn để tăng độ tơi xốp và giữ ẩm.”

Phân tích: Ứng dụng than bùn trong cải tạo đất, tăng khả năng giữ nước.

Ví dụ 5: “Ngày xưa, người dân thường đốt than bùn để sưởi ấm và nấu nướng.”

Phân tích: Than bùn được sử dụng như nhiên liệu đốt trong đời sống truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Than bùn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “than bùn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Peat (tiếng Anh) Than đá
Đất bùn hữu cơ Than củi
Bùn than Than cốc
Than nâu Đất sét
Mùn bùn Đá vite
Trầm tích hữu cơ Cát sỏi

Dịch “Than bùn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Than bùn 泥炭 (Nítàn) Peat 泥炭 (Deitan) 이탄 (Itan)

Kết luận

Than bùn là gì? Tóm lại, than bùn là lớp hữu cơ hình thành từ xác thực vật phân hủy trong môi trường yếm khí, có nhiều ứng dụng quan trọng trong nông nghiệp và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.