Thám thính là gì? 🕵️ Nghĩa Thám thính

Thám thính là gì? Thám thính là hành động dò xét, theo dõi bí mật để thu thập thông tin về ai đó hoặc điều gì đó. Đây là từ quen thuộc trong đời sống, đặc biệt phổ biến trên mạng xã hội với nghĩa “lén xem” trang cá nhân của người khác. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các trường hợp dùng từ “thám thính” ngay bên dưới!

Thám thính là gì?

Thám thính là hành động bí mật tìm hiểu, theo dõi để nắm bắt thông tin về người hoặc sự việc nào đó. Đây là động từ chỉ hoạt động dò la, điều tra một cách kín đáo.

Trong tiếng Việt, từ “thám thính” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ hành động do thám, dò xét tin tức của đối phương. Thường dùng trong quân sự, tình báo.

Nghĩa hiện đại: Trên mạng xã hội, thám thính là việc lén lút xem trang cá nhân, bài đăng của người khác mà không để họ biết. Ví dụ: “Thám thính Facebook crush xem có người yêu chưa.”

Nghĩa mở rộng: Dò hỏi, tìm hiểu thông tin về ai đó qua người quen hoặc các kênh gián tiếp.

Thám thính có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thám thính” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thám” nghĩa là dò xét, “thính” nghĩa là nghe ngóng. Kết hợp lại chỉ hành động vừa quan sát vừa lắng nghe để thu thập tin tức.

Sử dụng “thám thính” khi muốn diễn tả việc tìm hiểu thông tin một cách bí mật, kín đáo.

Cách sử dụng “Thám thính”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thám thính” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thám thính” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động dò xét, theo dõi bí mật. Ví dụ: thám thính đối thủ, thám thính tình hình.

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để nói về việc tìm hiểu ai đó qua mạng xã hội hoặc qua người khác.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thám thính”

Từ “thám thính” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Tối qua tao thám thính Instagram của nó cả tiếng đồng hồ.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ việc lén xem mạng xã hội của ai đó.

Ví dụ 2: “Công ty cử người đi thám thính giá cả thị trường.”

Phân tích: Nghĩa gốc, chỉ việc điều tra, thu thập thông tin kinh doanh.

Ví dụ 3: “Mẹ nhờ cô hàng xóm thám thính xem nhà đó có con trai chưa vợ không.”

Phân tích: Dùng để chỉ việc dò hỏi thông tin qua người trung gian.

Ví dụ 4: “Trinh sát được cử đi thám thính trận địa địch.”

Phân tích: Nghĩa quân sự, chỉ hoạt động do thám.

Ví dụ 5: “Đừng có thám thính người ta rồi tự suy diễn lung tung.”

Phân tích: Lời khuyên về việc không nên theo dõi bí mật.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thám thính”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thám thính” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thám thính” với “thăm dò” – hai từ gần nghĩa nhưng “thăm dò” mang tính công khai hơn.

Cách dùng đúng: “Thám thính” dùng khi hành động mang tính bí mật; “thăm dò” dùng khi tìm hiểu một cách chính thức.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “thám thinh” hoặc “thám thỉnh”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thám thính” với dấu sắc ở chữ “thính”.

“Thám thính”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thám thính”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Do thám Công khai
Dò xét Minh bạch
Rình mò Thẳng thắn
Theo dõi Trực tiếp hỏi
Điều tra Bộc lộ
Nghe ngóng Tuyên bố

Kết luận

Thám thính là gì? Tóm lại, thám thính là hành động dò xét, theo dõi bí mật để thu thập thông tin. Hiểu đúng từ “thám thính” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.