Tetracycline là gì? 💊 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ
Tetracycline là gì? Tetracycline là một loại kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm cyclin, có tác dụng kìm khuẩn bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn. Thuốc được sử dụng rộng rãi trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng như mụn trứng cá, viêm phổi, nhiễm khuẩn đường tiết niệu và các bệnh lây truyền qua đường tình dục. Cùng tìm hiểu chi tiết về công dụng, nguồn gốc và cách sử dụng Tetracycline đúng cách nhé!
Tetracycline nghĩa là gì?
Tetracycline là thuốc kháng sinh có phổ kháng khuẩn rộng, hoạt động bằng cách gắn vào tiểu đơn vị 30S của ribosom vi khuẩn, từ đó ngăn cản quá trình tổng hợp protein và ức chế sự phát triển của vi khuẩn.
Trong y học, Tetracycline được xếp vào nhóm kháng sinh cyclin cùng với các thuốc như Doxycycline, Minocycline. Thuốc có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn gram dương và gram âm, bao gồm cả vi khuẩn nội bào như Chlamydia, Rickettsia và Mycoplasma.
Tetracycline được bào chế dưới nhiều dạng: viên nén 250mg và 500mg dùng đường uống, thuốc mỡ tra mắt 1% và 3%, dạng tiêm tĩnh mạch cho trường hợp nhiễm khuẩn nặng. Thuốc thuộc Danh mục thuốc thiết yếu của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO).
Nguồn gốc và xuất xứ của Tetracycline
Tetracycline được phân lập lần đầu từ vi khuẩn Streptomyces, được cấp bằng sáng chế năm 1953 và chính thức được phê duyệt sử dụng trong điều trị từ năm 1954.
Tên gọi “Tetracycline” bắt nguồn từ cấu trúc hóa học của thuốc: “tetra” nghĩa là 4, “cycl” nghĩa là vòng, “ine” là hậu tố hóa học – ám chỉ phân tử có cấu trúc 4 vòng hydrocarbon liên kết với nhau.
Tetracycline sử dụng trong trường hợp nào?
Tetracycline được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn còn nhạy cảm như: nhiễm Chlamydia, bệnh mắt hột, mụn trứng cá viêm, bệnh giang mai, bệnh Lyme, dịch hạch, dịch tả và phối hợp điều trị loét dạ dày do H. pylori.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Tetracycline
Dưới đây là một số tình huống thực tế khi sử dụng Tetracycline trong điều trị:
Ví dụ 1: “Bác sĩ kê đơn Tetracycline 500mg để điều trị mụn trứng cá viêm cho tôi.”
Phân tích: Tetracycline được dùng phổ biến trong điều trị mụn trứng cá mức độ trung bình đến nặng, thường uống 2 lần/ngày trong 2 tuần hoặc lâu hơn.
Ví dụ 2: “Thuốc mỡ tra mắt Tetracyclin 1% được dùng để điều trị đau mắt hột.”
Phân tích: Dạng thuốc mỡ tra mắt giúp điều trị nhiễm khuẩn bề mặt nhãn cầu do Chlamydia trachomatis gây ra.
Ví dụ 3: “Không nên dùng Tetracycline cho trẻ dưới 8 tuổi vì có thể gây đổi màu răng vĩnh viễn.”
Phân tích: Đây là chống chỉ định quan trọng vì thuốc gắn vào xương và men răng đang phát triển, gây biến màu từ vàng đến nâu.
Ví dụ 4: “Uống Tetracycline cách xa sữa và thuốc kháng axit ít nhất 2 giờ.”
Phân tích: Canxi trong sữa và ion kim loại trong thuốc kháng axit làm giảm hấp thu thuốc đến 70-80%.
Ví dụ 5: “Phụ nữ mang thai không được dùng Tetracycline.”
Phân tích: Thuốc qua nhau thai và có thể ảnh hưởng đến sự phát triển xương, răng của thai nhi.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Tetracycline
Dưới đây là bảng tổng hợp các thuốc cùng nhóm và thuốc có cơ chế khác với Tetracycline:
| Thuốc cùng nhóm Cyclin | Thuốc kháng sinh nhóm khác |
|---|---|
| Doxycycline | Amoxicillin (Penicillin) |
| Minocycline | Azithromycin (Macrolid) |
| Oxytetracycline | Ciprofloxacin (Quinolon) |
| Demeclocycline | Cephalexin (Cephalosporin) |
| Tigecycline | Erythromycin (Macrolid) |
Dịch Tetracycline sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Tetracycline / Tetracyclin | 四环素 (Sì huán sù) | Tetracycline | テトラサイクリン (Tetorasaikurin) | 테트라사이클린 (Teteulasaikeulin) |
Kết luận
Tetracycline là gì? Tóm lại, Tetracycline là kháng sinh phổ rộng thuộc nhóm cyclin, được sử dụng điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn. Người bệnh cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ và lưu ý các chống chỉ định để đảm bảo an toàn khi sử dụng.
