Nín khe là gì? 🤫 Nghĩa, giải thích Nín khe

Nín khe là gì? Nín khe là trạng thái im lặng hoàn toàn, không dám phát ra tiếng động nào, thường do sợ hãi hoặc muốn giấu mình. Đây là cụm từ thuần Việt mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường xuất hiện trong văn nói dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của “nín khe” ngay bên dưới!

Nín khe nghĩa là gì?

Nín khe là cụm động từ chỉ trạng thái im bặt, nín thở, không dám gây ra bất kỳ tiếng động nào. Đây là cụm từ ghép gồm “nín” (im lặng, ngừng phát ra âm thanh) và “khe” (nhấn mạnh mức độ im lặng tuyệt đối).

Trong tiếng Việt, cụm từ “nín khe” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ trạng thái im lặng tuyệt đối, không dám thở mạnh. Ví dụ: “Nó nín khe núp trong góc.”

Nghĩa mở rộng: Diễn tả sự sợ hãi, lo lắng đến mức không dám lên tiếng. Ví dụ: “Bị mẹ mắng, cả đám nín khe.”

Trong giao tiếp đời thường: Cụm từ “nín khe” mang sắc thái bình dân, gần gũi, thường dùng để miêu tả tình huống căng thẳng hoặc hài hước.

Nín khe có nguồn gốc từ đâu?

Cụm từ “nín khe” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ ngôn ngữ dân gian qua nhiều thế hệ. Từ “khe” ở đây là thành tố phụ, có tác dụng nhấn mạnh mức độ im lặng của hành động “nín”.

Sử dụng “nín khe” khi muốn diễn tả trạng thái im lặng hoàn toàn, đặc biệt trong tình huống sợ hãi, hồi hộp hoặc muốn ẩn nấp.

Cách sử dụng “Nín khe”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “nín khe” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Nín khe” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động im lặng, nín thở. Ví dụ: nín khe không dám động đậy, nín khe chờ đợi.

Tính từ (trạng thái): Miêu tả không gian hoặc người im ắng hoàn toàn. Ví dụ: cả nhà nín khe, lớp học nín khe.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nín khe”

Cụm từ “nín khe” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tiếng bước chân lạ, cả đám trẻ nín khe.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái im lặng do sợ hãi, cảnh giác.

Ví dụ 2: “Bố vừa về đến nhà, thằng bé đang nghịch liền nín khe.”

Phân tích: Chỉ hành động im lặng đột ngột để tránh bị phát hiện.

Ví dụ 3: “Lúc cô giáo kiểm tra bài, cả lớp nín khe.”

Phân tích: Miêu tả không khí im lặng căng thẳng.

Ví dụ 4: “Nó nín khe núp sau cánh cửa chờ dọa bạn.”

Phân tích: Hành động im lặng có chủ đích, mang tính hài hước.

Ví dụ 5: “Đang cãi nhau ầm ĩ, thấy ông nội vào là nín khe hết.”

Phân tích: Trạng thái im lặng đột ngột do kính sợ người lớn.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nín khe”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “nín khe” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “nín khe” với “nín thinh” (im lặng không trả lời).

Cách dùng đúng: “Nín khe” nhấn mạnh không gây tiếng động; “nín thinh” nhấn mạnh không lên tiếng, không phản hồi.

Trường hợp 2: Viết sai thành “nín khe” thành “nín ke” hoặc “nín khẽ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “nín khe” với dấu thanh ngang ở chữ “khe”.

“Nín khe”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nín khe”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nín thinh Ồn ào
Im bặt Huyên náo
Lặng phắc Ầm ĩ
Im thin thít Làm ồn
Câm như hến La hét
Nín lặng Náo động

Kết luận

Nín khe là gì? Tóm lại, nín khe là trạng thái im lặng hoàn toàn, không dám gây tiếng động. Hiểu đúng cụm từ “nín khe” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.