Ten là gì? 🎾 Ý nghĩa Ten, giải thích khái niệm
Telex là gì? Telex là hệ thống viễn thông dùng để truyền và nhận văn bản qua mạng điện thoại hoặc đường dây riêng, phổ biến từ giữa thế kỷ 20. Đây là công nghệ tiền thân của fax và email hiện đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách hoạt động và vai trò lịch sử của telex ngay bên dưới!
Telex nghĩa là gì?
Telex là viết tắt của “Teleprinter Exchange”, chỉ hệ thống trao đổi văn bản từ xa thông qua máy điện báo. Đây là danh từ chỉ một công nghệ viễn thông quan trọng trong lịch sử truyền thông.
Trong tiếng Việt, từ “telex” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Hệ thống truyền tin văn bản tự động giữa các máy điện báo qua mạng chuyển mạch.
Nghĩa mở rộng: Bản tin hoặc thông điệp được gửi qua hệ thống telex. Ví dụ: “Công ty vừa nhận được telex từ đối tác.”
Trong lịch sử: Telex từng là phương tiện liên lạc chính thức của doanh nghiệp, ngân hàng và cơ quan nhà nước trước khi có internet.
Telex có nguồn gốc từ đâu?
Telex được phát triển tại Đức vào những năm 1930, sau đó lan rộng ra toàn cầu và trở thành tiêu chuẩn viễn thông quốc tế. Tên gọi “Telex” kết hợp từ “teleprinter” (máy điện báo) và “exchange” (trao đổi).
Sử dụng “telex” khi nói về hệ thống truyền tin văn bản thời kỳ tiền internet hoặc các bản tin được gửi qua hệ thống này.
Cách sử dụng “Telex”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “telex” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Telex” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hệ thống hoặc thiết bị truyền tin. Ví dụ: máy telex, mạng telex, dịch vụ telex.
Danh từ (bản tin): Chỉ nội dung văn bản được truyền đi. Ví dụ: gửi telex, nhận telex, telex xác nhận.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Telex”
Từ “telex” thường xuất hiện trong ngữ cảnh thương mại, ngân hàng và hành chính:
Ví dụ 1: “Ngân hàng đã gửi telex xác nhận chuyển tiền.”
Phân tích: Telex là bản tin xác nhận giao dịch tài chính.
Ví dụ 2: “Thời đó, công ty liên lạc với đối tác nước ngoài bằng telex.”
Phân tích: Telex như phương tiện truyền thông quốc tế.
Ví dụ 3: “Phòng hành chính có một máy telex hoạt động 24/7.”
Phân tích: Telex chỉ thiết bị vật lý.
Ví dụ 4: “Bản telex gốc vẫn được lưu trữ trong hồ sơ.”
Phân tích: Telex như tài liệu, chứng từ.
Ví dụ 5: “Mạng telex quốc tế từng kết nối hàng triệu doanh nghiệp.”
Phân tích: Telex chỉ hệ thống mạng lưới viễn thông.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Telex”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “telex” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm telex với fax hoặc telegram.
Cách dùng đúng: Telex truyền văn bản qua máy điện báo, khác với fax (truyền hình ảnh) và telegram (điện tín ngắn).
Trường hợp 2: Viết sai thành “tê-lếch” hoặc “te-lex”.
Cách dùng đúng: Viết nguyên “telex”, phát âm /ˈteleks/.
“Telex”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “telex”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Điện báo | Thư tay |
| Điện tín | Giao tiếp trực tiếp |
| Teleprinter | Đối thoại mặt đối mặt |
| Bức điện | Liên lạc miệng |
| Viễn ấn | Gặp gỡ trực tiếp |
| Truyền văn bản | Im lặng |
Kết luận
Telex là gì? Tóm lại, telex là hệ thống truyền văn bản từ xa qua máy điện báo, đóng vai trò quan trọng trong lịch sử viễn thông trước thời đại internet.
