Te là gì? 😏 Te – Giải thích nghĩa đầy đủ và chi tiết
Sực là gì? Sực là từ thuần Việt diễn tả trạng thái bốc lên mạnh (về mùi) hoặc chợt nhận ra, bừng tỉnh đột ngột. Đây là từ giàu sắc thái biểu cảm, thường xuất hiện trong văn nói và văn học. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các cụm từ phổ biến với “sực” ngay bên dưới!
Sực nghĩa là gì?
Sực là động từ/phó từ thuần Việt, mang hai nghĩa chính: mùi bốc lên mạnh mẽ hoặc trạng thái chợt nhận ra điều gì đó một cách đột ngột. Đây là từ giàu hình ảnh, thường dùng để nhấn mạnh cảm giác bất ngờ.
Trong tiếng Việt, từ “sực” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa 1 – Về mùi: Chỉ mùi hương bốc lên mạnh, lan tỏa nhanh. Ví dụ: “Mùi hoa sực nức cả căn phòng.”
Nghĩa 2 – Về nhận thức: Chỉ trạng thái chợt nhớ ra, bừng tỉnh. Ví dụ: “Anh sực nhớ hôm nay là sinh nhật vợ.”
Trong văn học: Từ “sực” thường xuất hiện trong thơ ca, truyện để tạo hiệu ứng bất ngờ, sinh động cho câu văn.
Sực có nguồn gốc từ đâu?
Từ “sực” có nguồn gốc thuần Việt, là từ tượng thanh – tượng hình mô phỏng cảm giác đột ngột, mạnh mẽ. Từ này gắn liền với đời sống dân gian và ngôn ngữ văn học Việt Nam.
Sử dụng “sực” khi muốn diễn tả mùi hương bốc mạnh hoặc khoảnh khắc chợt nhận ra điều gì đó.
Cách sử dụng “Sực”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Sực” trong tiếng Việt
Diễn tả mùi: Kết hợp với “nức”, “mùi” để chỉ hương thơm lan tỏa mạnh. Ví dụ: sực nức, sực mùi.
Diễn tả nhận thức: Kết hợp với “nhớ”, “tỉnh”, “nghĩ” để chỉ trạng thái bừng tỉnh. Ví dụ: sực nhớ, sực tỉnh, sực nghĩ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sực”
Từ “sực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Mùi bánh mì nướng sực nức cả con hẻm.”
Phân tích: Diễn tả mùi thơm bốc lên mạnh, lan tỏa rộng.
Ví dụ 2: “Cô ấy sực nhớ ra mình chưa khóa cửa.”
Phân tích: Chỉ trạng thái chợt nhận ra điều gì đó bất ngờ.
Ví dụ 3: “Anh sực tỉnh giữa đêm vì tiếng động lạ.”
Phân tích: Diễn tả việc bừng tỉnh đột ngột từ giấc ngủ.
Ví dụ 4: “Hương nhài sực lên trong gió chiều.”
Phân tích: Mùi hoa bốc lên mạnh theo làn gió.
Ví dụ 5: “Nghe nhắc đến tên, anh sực nghĩ ra người quen cũ.”
Phân tích: Chợt liên tưởng, nhớ ra điều gì đó.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sực”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sực” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “sực” với “sặc” (nghẹn do thức ăn/nước).
Cách dùng đúng: “Mùi sực nức” (không phải “mùi sặc nức”). “Sặc” dùng khi bị nghẹn.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “sứt” hoặc “sức”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “sực” với dấu nặng khi diễn tả mùi hoặc trạng thái bừng tỉnh.
“Sực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Chợt (nhớ) | Quên |
| Bừng (tỉnh) | Mê man |
| Nức (mùi) | Thoang thoảng |
| Bốc (mùi) | Nhạt |
| Giật mình | Thờ ơ |
| Ngộ ra | Mơ hồ |
Kết luận
Sực là gì? Tóm lại, sực là từ thuần Việt diễn tả mùi bốc lên mạnh hoặc trạng thái chợt nhận ra điều gì đột ngột. Hiểu đúng từ “sực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ sinh động và biểu cảm hơn.
