Trực thăng là gì? 🚁 Nghĩa chi tiết

Trực thăng là gì? Trực thăng là loại máy bay có cánh quạt nằm ngang trên đỉnh, có khả năng cất cánh, hạ cánh thẳng đứng và bay lơ lửng tại chỗ. Đây là phương tiện hàng không đặc biệt, được ứng dụng rộng rãi trong quân sự, cứu hộ và vận tải. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cấu tạo và cách sử dụng từ “trực thăng” ngay bên dưới!

Trực thăng là gì?

Trực thăng là phương tiện bay sử dụng cánh quạt quay (rotor) để tạo lực nâng và di chuyển trong không trung. Đây là danh từ chỉ một loại máy bay đặc biệt trong ngành hàng không.

Trong tiếng Việt, từ “trực thăng” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ loại máy bay có thể cất cánh và hạ cánh theo phương thẳng đứng, không cần đường băng.

Nghĩa mở rộng: Dùng để gọi chung các phương tiện bay có rotor như trực thăng quân sự, trực thăng dân dụng, trực thăng cứu hộ.

Trong đời sống: Trực thăng thường xuất hiện trong các nhiệm vụ cứu nạn, vận chuyển y tế, tuần tra và phục vụ du lịch ngắm cảnh từ trên cao.

Trực thăng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trực thăng” là từ Hán Việt, trong đó “trực” (直) nghĩa là thẳng, “thăng” (升) nghĩa là bay lên. Ghép lại, “trực thăng” mô tả khả năng bay lên thẳng đứng của loại máy bay này.

Sử dụng “trực thăng” khi nói về phương tiện bay có cánh quạt nằm ngang, có thể cất hạ cánh thẳng đứng.

Cách sử dụng “Trực thăng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trực thăng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trực thăng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại máy bay có rotor. Ví dụ: trực thăng quân sự, trực thăng cứu hộ, trực thăng vận tải.

Tính từ ghép: Dùng kết hợp với danh từ khác. Ví dụ: máy bay trực thăng, phi công trực thăng, bãi đáp trực thăng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trực thăng”

Từ “trực thăng” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến hàng không và cứu hộ:

Ví dụ 1: “Trực thăng cứu hộ đã đưa nạn nhân về bệnh viện an toàn.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ phương tiện bay phục vụ cứu nạn.

Ví dụ 2: “Quân đội điều động trực thăng tuần tra biên giới.”

Phân tích: Danh từ chỉ máy bay quân sự thực hiện nhiệm vụ.

Ví dụ 3: “Du khách trải nghiệm ngắm thành phố bằng trực thăng.”

Phân tích: Chỉ phương tiện phục vụ du lịch, giải trí.

Ví dụ 4: “Bãi đáp trực thăng trên nóc tòa nhà đã hoàn thành.”

Phân tích: Từ “trực thăng” kết hợp với “bãi đáp” tạo cụm danh từ.

Ví dụ 5: “Phi công trực thăng cần được đào tạo chuyên biệt.”

Phân tích: Từ ghép chỉ người điều khiển loại máy bay này.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trực thăng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trực thăng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trực thăng” với “máy bay” thông thường.

Cách dùng đúng: Trực thăng chỉ loại máy bay có cánh quạt nằm ngang, cất hạ cánh thẳng đứng. Máy bay thường cần đường băng.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trực thăng” thành “trực thanh” hoặc “trực thẳng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trực thăng” với dấu huyền ở chữ “thăng”.

“Trực thăng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trực thăng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Máy bay trực thăng Máy bay cánh cố định
Helicopter Máy bay phản lực
Máy bay lên thẳng Tàu lượn
Trực thăng cánh quạt Máy bay cánh bằng
Phi cơ trực thăng Máy bay dân dụng thường
Helikopter Khinh khí cầu

Kết luận

Trực thăng là gì? Tóm lại, trực thăng là loại máy bay có cánh quạt nằm ngang, có khả năng cất hạ cánh thẳng đứng. Hiểu đúng từ “trực thăng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.