Tàu tuần dương là gì? 🚢 Nghĩa

Tàu sân bay là gì? Tàu sân bay là loại tàu chiến cỡ lớn có boong phẳng để máy bay quân sự cất cánh và hạ cánh, đóng vai trò như căn cứ không quân di động trên biển. Đây là biểu tượng sức mạnh hải quân của các cường quốc. Cùng tìm hiểu cấu tạo, lịch sử và vai trò chiến lược của tàu sân bay ngay bên dưới!

Tàu sân bay là gì?

Tàu sân bay là tàu chiến có khả năng mang theo, phóng và thu hồi máy bay, hoạt động như một sân bay nổi trên mặt biển. Đây là danh từ chỉ loại tàu quân sự lớn nhất thế giới.

Trong tiếng Việt, “tàu sân bay” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tàu chiến có boong phẳng dài để máy bay cất hạ cánh, trang bị hệ thống phóng và hãm đà.

Nghĩa mở rộng: Biểu tượng cho sức mạnh quân sự, khả năng triển khai lực lượng toàn cầu của một quốc gia.

Trong quân sự: Tàu sân bay là trung tâm của nhóm tác chiến hàng không mẫu hạm, được hộ tống bởi tàu khu trục, tàu tuần dương và tàu ngầm.

Tàu sân bay có nguồn gốc từ đâu?

Thuật ngữ “tàu sân bay” được dịch từ tiếng Anh “aircraft carrier”, xuất hiện đầu thế kỷ 20 khi hải quân các nước bắt đầu thử nghiệm phóng máy bay từ tàu chiến. Chiếc tàu sân bay đầu tiên được đưa vào hoạt động là HMS Argus của Anh năm 1918.

Sử dụng “tàu sân bay” khi nói về tàu chiến mang máy bay hoặc các chủ đề liên quan đến sức mạnh hải quân.

Cách sử dụng “Tàu sân bay”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tàu sân bay” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tàu sân bay” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại tàu chiến cụ thể. Ví dụ: tàu sân bay hạt nhân, tàu sân bay USS Nimitz, tàu sân bay Liêu Ninh.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong tin tức quốc phòng, bài phân tích quân sự, sách lịch sử chiến tranh.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàu sân bay”

Cụm từ “tàu sân bay” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ tin tức đến đời sống:

Ví dụ 1: “Mỹ điều tàu sân bay đến Biển Đông tập trận.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tin tức quốc phòng, chỉ hoạt động quân sự.

Ví dụ 2: “Tàu sân bay được ví như pháo đài di động trên biển.”

Phân tích: Dùng trong văn phong so sánh, nhấn mạnh sức mạnh quân sự.

Ví dụ 3: “Trung Quốc hạ thủy tàu sân bay nội địa thứ ba.”

Phân tích: Dùng trong tin tức về phát triển công nghiệp quốc phòng.

Ví dụ 4: “Chi phí vận hành một tàu sân bay lên đến hàng tỷ đô la mỗi năm.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế – quân sự.

Ví dụ 5: “Tàu sân bay đóng vai trò quyết định trong Thế chiến II.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử quân sự.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàu sân bay”

Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tàu sân bay” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tàu sân bay” với “tàu đổ bộ” (tàu chở binh lính và xe thiết giáp).

Cách dùng đúng: Tàu sân bay chuyên chở máy bay, tàu đổ bộ chuyên chở lục quân.

Trường hợp 2: Gọi tắt sai thành “hàng không mẫu hạm” khi muốn nói ngắn gọn.

Cách dùng đúng: “Hàng không mẫu hạm” là cách gọi đồng nghĩa, không phải viết tắt.

“Tàu sân bay”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàu sân bay”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Hàng không mẫu hạm

Tàu ngầm

Mẫu hạm

Tàu đổ bộ

Carrier (tiếng Anh)

Tàu tuần dương

Tàu mẹ

Tàu khu trục

Căn cứ không quân nổi

Tàu hộ vệ

Pháo đài biển

Tàu hậu cần

Kết luận

Tàu sân bay là gì? Tóm lại, tàu sân bay là tàu chiến cỡ lớn mang theo máy bay, đóng vai trò căn cứ không quân di động trên biển. Hiểu đúng về “tàu sân bay” giúp bạn nắm bắt tin tức quốc phòng chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.