Tẩu tán là gì? 🏃 Ý nghĩa đầy đủ

Tẩu tán là gì? Tẩu tán là hành động chuyển dịch, phân tán tài sản đi nơi khác nhằm che giấu hoặc tránh bị tịch thu, kê biên. Đây là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực pháp luật, đặc biệt liên quan đến các vụ án kinh tế, tranh chấp tài sản. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa pháp lý của từ “tẩu tán” ngay bên dưới!

Tẩu tán nghĩa là gì?

Tẩu tán là hành vi cố ý chuyển nhượng, cất giấu hoặc phân tán tài sản sang nơi khác, người khác nhằm trốn tránh nghĩa vụ thi hành án, trả nợ hoặc bị tịch thu. Đây là từ ghép Hán Việt mang tính chất tiêu cực trong ngữ cảnh pháp luật.

Trong tiếng Việt, từ “tẩu tán” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: “Tẩu” (走) nghĩa là chạy, “tán” (散) nghĩa là phân tán, rải ra. Ghép lại có nghĩa là chạy đi và phân tán khắp nơi.

Nghĩa phổ biến: Chỉ hành động chuyển dịch tài sản bất hợp pháp để tránh bị cơ quan chức năng thu giữ. Ví dụ: “Bị cáo đã tẩu tán tài sản trước khi bị khởi tố.”

Trong pháp luật: Tẩu tán tài sản là hành vi vi phạm pháp luật, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định về tội “Không chấp hành án” hoặc các tội danh liên quan.

Tẩu tán có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tẩu tán” có nguồn gốc từ tiếng Hán, gồm hai chữ: “tẩu” (走 – chạy) và “tán” (散 – phân tán). Từ này du nhập vào tiếng Việt và được sử dụng phổ biến trong văn bản pháp luật, báo chí.

Sử dụng “tẩu tán” khi nói về hành vi che giấu, chuyển dịch tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ pháp lý.

Cách sử dụng “Tẩu tán”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tẩu tán” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tẩu tán” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động chuyển dịch, phân tán tài sản. Ví dụ: tẩu tán tài sản, tẩu tán của cải, tẩu tán tang vật.

Trong văn bản pháp luật: Thường đi kèm với các từ như “tài sản”, “tang vật”, “chứng cứ” để chỉ hành vi vi phạm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tẩu tán”

Từ “tẩu tán” được dùng trong nhiều ngữ cảnh, chủ yếu liên quan đến pháp luật và tài chính:

Ví dụ 1: “Công ty đã tẩu tán tài sản trước khi tuyên bố phá sản.”

Phân tích: Chỉ hành vi chuyển dịch tài sản bất hợp pháp để trốn nợ.

Ví dụ 2: “Tòa án ra lệnh phong tỏa tài khoản để ngăn bị đơn tẩu tán tài sản.”

Phân tích: Biện pháp ngăn chặn hành vi che giấu tài sản trong tố tụng.

Ví dụ 3: “Vợ chồng anh ta đã tẩu tán hàng chục tỷ đồng sang tên người thân.”

Phân tích: Hành động chuyển nhượng tài sản cho người khác để tránh bị kê biên.

Ví dụ 4: “Cơ quan điều tra phát hiện đối tượng có dấu hiệu tẩu tán chứng cứ.”

Phân tích: Hành vi tiêu hủy hoặc che giấu bằng chứng phạm tội.

Ví dụ 5: “Kẻ lừa đảo nhanh chóng tẩu tán tiền chiếm đoạt ra nước ngoài.”

Phân tích: Chuyển tiền phi pháp sang quốc gia khác để tránh bị thu hồi.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tẩu tán”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tẩu tán” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tẩu tán” với “tẩu táng” (chôn cất vội vàng).

Cách dùng đúng: “Tẩu tán tài sản” (không phải “tẩu táng tài sản”).

Trường hợp 2: Dùng “tẩu tán” trong ngữ cảnh tích cực.

Cách dùng đúng: “Tẩu tán” mang nghĩa tiêu cực, chỉ hành vi bất hợp pháp. Không dùng cho việc phân chia tài sản hợp pháp.

“Tẩu tán”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tẩu tán”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Che giấu tài sản Kê khai
Chuyển dịch tài sản Công khai
Cất giấu Nộp lại
Tuồn Minh bạch
Phi tang Bàn giao
Rửa tiền Thu hồi

Kết luận

Tẩu tán là gì? Tóm lại, tẩu tán là hành vi chuyển dịch, che giấu tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ pháp lý. Hiểu đúng từ “tẩu tán” giúp bạn nhận biết các hành vi vi phạm pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.