Tất thảy là gì? 📋 Ý nghĩa chi tiết

Tất thảy là gì? Tất thảy là từ chỉ toàn bộ, tất cả mọi người hoặc mọi vật, không trừ ai hay thứ gì. Đây là từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và lời nói có chiều sâu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp với từ “tất thảy” ngay bên dưới!

Tất thảy nghĩa là gì?

Tất thảy là đại từ chỉ tổng thể, mang nghĩa toàn bộ, tất cả, không loại trừ bất kỳ ai hay điều gì. Đây là từ ghép Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “tất thảy” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ toàn bộ số lượng người hoặc vật được nhắc đến. Ví dụ: “Tất thảy học sinh đều có mặt.”

Nghĩa nhấn mạnh: Dùng để khẳng định sự trọn vẹn, không thiếu sót. Ví dụ: “Tất thảy những gì anh nói đều đúng.”

Trong văn chương: Từ “tất thảy” mang sắc thái trang trọng, thường xuất hiện trong thơ văn, diễn thuyết hoặc văn bản chính thức.

Tất thảy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tất thảy” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “tất” (悉 – hết, đều) và “thảy” (皆 – đều, cùng). Cả hai chữ đều mang nghĩa chỉ sự toàn vẹn, trọn bộ.

Sử dụng “tất thảy” khi muốn nhấn mạnh tính toàn diện, đầy đủ trong văn viết hoặc lời nói trang trọng.

Cách sử dụng “Tất thảy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tất thảy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tất thảy” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn chương, báo chí, diễn văn. Ví dụ: “Tất thảy chúng ta đều có trách nhiệm.”

Văn nói: Ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “tất cả” hoặc “hết thảy”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tất thảy”

Từ “tất thảy” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tất thảy mọi người đều im lặng khi nghe tin.”

Phân tích: Chỉ toàn bộ những người có mặt, không ai nói.

Ví dụ 2: “Anh ấy đã mất tất thảy sau vụ cháy.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự mất mát hoàn toàn, không còn gì.

Ví dụ 3: “Tất thảy những kỷ niệm ấy vẫn còn trong tâm trí tôi.”

Phân tích: Chỉ toàn bộ kỷ niệm, không thiếu điều gì.

Ví dụ 4: “Tất thảy học sinh lớp 12A đều đỗ đại học.”

Phân tích: Khẳng định 100% học sinh đều đạt kết quả.

Ví dụ 5: “Tình yêu có thể thay đổi tất thảy.”

Phân tích: Nhấn mạnh sức mạnh toàn diện của tình yêu.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tất thảy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tất thảy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tất thảy” với “tất tả” (vội vã, hấp tấp).

Cách dùng đúng: “Tất thảy mọi người đã về” (không phải “tất tả mọi người đã về”).

Trường hợp 2: Lạm dụng trong văn nói thông thường khiến câu trở nên sáo rỗng.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “tất cả” thay cho “tất thảy” để tự nhiên hơn.

“Tất thảy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tất thảy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tất cả Một phần
Hết thảy Một số
Toàn bộ Riêng lẻ
Toàn thể Cá biệt
Cả thảy Từng phần
Thảy đều Không ai

Kết luận

Tất thảy là gì? Tóm lại, tất thảy là từ Hán Việt chỉ toàn bộ, tất cả. Hiểu đúng từ “tất thảy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.