Chăm là gì? 💕 Nghĩa, giải thích từ Chăm
Chăm là gì? Chăm là tính từ chỉ sự siêng năng, cần cù trong công việc, đồng thời cũng là động từ mang nghĩa trông nom, săn sóc thường xuyên. Ngoài ra, “Chăm” còn là tên gọi của một dân tộc có nền văn hóa rực rỡ tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ “chăm” trong tiếng Việt nhé!
Chăm nghĩa là gì?
Chăm là từ có nhiều nghĩa trong tiếng Việt: với vai trò tính từ, “chăm” nghĩa là siêng năng, chịu khó làm việc đều đặn; với vai trò động từ, “chăm” nghĩa là trông nom, săn sóc thường xuyên.
Trong tiếng Việt, từ “chăm” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa 1 – Tính từ: Chỉ đức tính siêng năng, cần cù, có sự chú ý thường xuyên để làm công việc có ích một cách đều đặn. Ví dụ: “Bạn ấy học hành rất chăm.”
Nghĩa 2 – Động từ: Để ý, trông nom, săn sóc thường xuyên cho ai đó hoặc vật gì đó. Ví dụ: “Chăm con”, “chăm người ốm”, “chăm đàn gia súc”.
Nghĩa 3 – Danh từ riêng: Chỉ dân tộc Chăm (còn gọi là Chàm, Chiêm) – một trong 54 dân tộc Việt Nam với nền văn hóa đặc sắc.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chăm”
Từ “chăm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Riêng danh từ “Chăm” chỉ dân tộc bắt nguồn từ tên gọi vương quốc Chăm Pa cổ đại ở miền Trung Việt Nam.
Sử dụng từ “chăm” khi muốn diễn tả tính siêng năng hoặc hành động trông nom, chăm sóc ai đó, vật gì đó một cách chu đáo.
Chăm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chăm” được dùng khi khen ngợi sự siêng năng, cần cù của ai đó, hoặc khi nói về việc trông nom, chăm sóc người thân, cây cối, vật nuôi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chăm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chăm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lan là học sinh chăm chỉ nhất lớp.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa tính từ, khen ngợi sự siêng năng trong học tập.
Ví dụ 2: “Mẹ thức đêm chăm con ốm.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động trông nom, săn sóc.
Ví dụ 3: “Ông nội tôi rất chăm vườn tược.”
Phân tích: Chỉ việc thường xuyên quan tâm, chăm sóc vườn cây.
Ví dụ 4: “Người Chăm có nền văn hóa rực rỡ với hệ thống đền tháp độc đáo.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ riêng, chỉ dân tộc Chăm ở Việt Nam.
Ví dụ 5: “Anh ấy làm việc rất chăm, không bao giờ lơ là.”
Phân tích: Nhấn mạnh đức tính siêng năng, cần mẫn trong công việc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chăm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chăm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Siêng năng | Lười biếng |
| Cần cù | Nhác |
| Chịu khó | Lười |
| Cần mẫn | Chểnh mảng |
| Chuyên cần | Lơ là |
| Miệt mài | Biếng nhác |
Dịch “Chăm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chăm (siêng năng) | 勤劳 (Qínláo) | Hardworking / Diligent | 勤勉 (Kinben) | 부지런한 (Bujireonhan) |
| Chăm (chăm sóc) | 照顾 (Zhàogù) | Take care of | 世話する (Sewa suru) | 돌보다 (Dolboda) |
Kết luận
Chăm là gì? Tóm lại, “chăm” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ đức tính siêng năng, vừa mang nghĩa trông nom chăm sóc, đồng thời còn là tên gọi của dân tộc Chăm với nền văn hóa đặc sắc.
