Tàn phế là gì? 😔 Nghĩa Tàn phế

Tàn phế là gì? Tàn phế là tình trạng cơ thể bị suy yếu, mất khả năng vận động hoặc làm việc bình thường do bệnh tật, tai nạn hoặc tuổi già. Đây là từ Hán Việt thường dùng để chỉ người khuyết tật nặng về thể chất. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ này trong giao tiếp!

Tàn phế nghĩa là gì?

Tàn phế là trạng thái cơ thể bị tổn thương nghiêm trọng, mất đi một phần hoặc toàn bộ khả năng hoạt động, lao động. Đây là tính từ dùng để mô tả tình trạng sức khỏe suy kiệt, không còn khả năng tự phục vụ bản thân.

Trong tiếng Việt, từ “tàn phế” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người bị khuyết tật nặng, mất khả năng vận động như liệt, cụt chi, mù lòa.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ sự suy yếu, kiệt quệ về sức khỏe hoặc tinh thần. Ví dụ: “Căn bệnh khiến anh ấy gần như tàn phế.”

Nghĩa bóng: Đôi khi dùng để chỉ sự sụp đổ, không còn khả năng hoạt động của tổ chức, hệ thống. Ví dụ: “Công ty đã tàn phế sau khủng hoảng.”

Tàn phế có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tàn phế” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tàn” (殘) nghĩa là hư hỏng, thiếu sót; “phế” (廢) nghĩa là bỏ đi, không dùng được. Ghép lại, “tàn phế” chỉ trạng thái cơ thể bị hư hại đến mức không còn sử dụng được bình thường.

Sử dụng “tàn phế” khi nói về tình trạng khuyết tật nặng, mất sức lao động hoặc suy kiệt nghiêm trọng về thể chất.

Cách sử dụng “Tàn phế”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tàn phế” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tàn phế” trong tiếng Việt

Tính từ: Mô tả trạng thái cơ thể. Ví dụ: người tàn phế, cơ thể tàn phế, sống tàn phế.

Động từ: Chỉ hành động gây ra tình trạng khuyết tật. Ví dụ: Tai nạn đã tàn phế anh ấy.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tàn phế”

Từ “tàn phế” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bị tàn phế sau vụ tai nạn giao thông năm ngoái.”

Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả hậu quả nghiêm trọng của tai nạn.

Ví dụ 2: “Chiến tranh đã khiến hàng nghìn người trở nên tàn phế.”

Phân tích: Ngữ cảnh lịch sử, đề cập đến thương vong chiến tranh.

Ví dụ 3: “Dù tàn phế nhưng ông vẫn lạc quan và cống hiến cho xã hội.”

Phân tích: Nhấn mạnh nghị lực sống của người khuyết tật.

Ví dụ 4: “Căn bệnh ung thư đang dần tàn phế cơ thể bà.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ quá trình suy kiệt dần.

Ví dụ 5: “Chính sách hỗ trợ người tàn phế được nhà nước quan tâm.”

Phân tích: Ngữ cảnh pháp luật, chính sách xã hội.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tàn phế”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tàn phế” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tàn phế” trong giao tiếp thông thường gây thiếu tế nhị.

Cách dùng đúng: Nên thay bằng “người khuyết tật” hoặc “người có hoàn cảnh đặc biệt” trong văn nói lịch sự.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “tàn phế” với “tàn tật”.

Cách phân biệt: “Tàn phế” nhấn mạnh mức độ nặng hơn, mất hoàn toàn khả năng lao động; “tàn tật” chỉ khuyết tật nói chung.

Trường hợp 3: Viết sai thành “tàng phế” hoặc “tàn phể”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tàn phế” với dấu nặng ở “phế”.

“Tàn phế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tàn phế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tàn tật Khỏe mạnh
Khuyết tật Cường tráng
Bại liệt Sung sức
Thương tật Lành lặn
Phế nhân Khang kiện
Què quặt Tráng kiện

Kết luận

Tàn phế là gì? Tóm lại, tàn phế là trạng thái cơ thể bị tổn thương nặng, mất khả năng vận động và lao động bình thường. Hiểu đúng từ “tàn phế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tế nhị hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.