Bức bách là gì? 😰 Nghĩa, giải thích Bức bách

Bức bách là gì? Bức bách là trạng thái tinh thần căng thẳng, bị dồn ép đến mức không còn lối thoát, buộc phải hành động hoặc chịu đựng áp lực lớn. Từ này thường xuất hiện trong văn học và đời sống khi diễn tả cảm giác bị ép buộc. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ minh họa về “bức bách” ngay bên dưới!

Bức bách nghĩa là gì?

Bức bách là động từ chỉ hành động ép buộc, dồn ép ai đó vào tình thế khó khăn, không có sự lựa chọn. Đây là từ Hán Việt, trong đó “bức” nghĩa là ép buộc, “bách” nghĩa là gấp gáp, thúc ép.

Trong giao tiếp đời thường: “Bức bách” diễn tả cảm giác bị áp lực từ hoàn cảnh, công việc hoặc người khác. Ví dụ: “Tình thế bức bách khiến anh phải đưa ra quyết định.”

Trong văn học: Từ “bức bách” thường xuất hiện để miêu tả tâm trạng nhân vật khi bị dồn vào đường cùng, tạo kịch tính cho câu chuyện.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bức bách”

Từ “bức bách” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ: “bức” (逼 – ép buộc) và “bách” (迫 – thúc ép). Từ này đã được sử dụng lâu đời trong tiếng Việt.

Sử dụng “bức bách” khi muốn diễn tả sự ép buộc mạnh mẽ, tình thế cấp bách hoặc áp lực tinh thần lớn.

Cách sử dụng “Bức bách” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “bức bách” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Bức bách” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “bức bách” thường dùng để diễn tả tình huống gấp gáp, bị ép buộc phải hành động. Ví dụ: “Hoàn cảnh bức bách, tôi đành phải vay tiền.”

Trong văn viết: “Bức bách” xuất hiện trong văn bản hành chính (tình thế bức bách), văn học (bị bức bách đến đường cùng), báo chí (áp lực bức bách).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bức bách”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “bức bách” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tình thế bức bách khiến anh phải bán nhà trả nợ.”

Phân tích: Dùng để chỉ hoàn cảnh ép buộc, không còn lựa chọn khác.

Ví dụ 2: “Đừng bức bách người khác khi họ chưa sẵn sàng.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động ép buộc ai đó.

Ví dụ 3: “Nỗi lo bức bách khiến cô mất ngủ nhiều đêm.”

Phân tích: Diễn tả áp lực tinh thần, sự căng thẳng kéo dài.

Ví dụ 4: “Chiến tranh bức bách người dân phải rời bỏ quê hương.”

Phân tích: Chỉ hoàn cảnh lịch sử, sự kiện buộc người ta phải hành động.

Ví dụ 5: “Cảm giác bức bách trong lòng khiến anh muốn bứt phá.”

Phân tích: Diễn tả trạng thái tâm lý bị dồn nén, muốn thoát ra.

“Bức bách”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bức bách”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ép buộc Tự nguyện
Cưỡng ép Thong thả
Thúc ép Thoải mái
Dồn ép Nhẹ nhàng
Gấp gáp Bình tĩnh
Căng thẳng Thư thái

Kết luận

Bức bách là gì? Tóm lại, bức bách là trạng thái bị ép buộc, dồn ép vào tình thế khó khăn. Hiểu đúng từ “bức bách” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và diễn đạt phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.