Tẩn mẩn tần mần là gì? 💼 Nghĩa

Tẩn mẩn là gì? Tẩn mẩn (hay tần mần) là tính từ chỉ sự tỉ mỉ, cẩn thận trong từng chi tiết nhỏ khi làm việc. Đây là từ láy quen thuộc trong tiếng Việt, thường dùng để miêu tả người chăm chút, kiên nhẫn với công việc đòi hỏi sự khéo léo. Cùng tìm hiểu cách phân biệt “tẩn mẩn” và “tần mần” cũng như cách dùng chuẩn xác ngay bên dưới!

Tẩn mẩn là gì?

Tẩn mẩn là từ láy tượng hình diễn tả trạng thái làm việc chậm rãi, tỉ mỉ, chú tâm vào từng chi tiết nhỏ nhặt. Đây là tính từ mang sắc thái tích cực, thể hiện sự cần mẫn và kiên nhẫn.

Trong tiếng Việt, từ “tẩn mẩn” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ tính cách hoặc cách làm việc cẩn thận, không bỏ sót chi tiết dù nhỏ nhất. Ví dụ: tẩn mẩn thêu thùa, tẩn mẩn sắp xếp đồ đạc.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ việc làm chậm, mất nhiều thời gian vì quá chú trọng tiểu tiết.

Biến thể “tần mần”: Đây là cách phát âm khác của cùng một từ, phổ biến ở một số vùng miền. Cả hai đều đúng và mang nghĩa tương đương.

Tẩn mẩn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tẩn mẩn” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình mô phỏng động tác làm việc nhẹ nhàng, chậm rãi từng chút một. Từ này xuất hiện trong văn hóa lao động thủ công truyền thống của người Việt.

Sử dụng “tẩn mẩn” khi miêu tả ai đó làm việc tỉ mỉ, cẩn thận hoặc khi nói về công việc đòi hỏi sự khéo léo, kiên nhẫn.

Cách sử dụng “Tẩn mẩn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tẩn mẩn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tẩn mẩn” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc động từ. Ví dụ: người tẩn mẩn, làm việc tẩn mẩn.

Trạng từ: Diễn tả cách thức hành động. Ví dụ: tẩn mẩn gấp từng chiếc áo, tẩn mẩn nhặt từng hạt gạo.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tẩn mẩn”

Từ “tẩn mẩn” thường xuất hiện khi miêu tả công việc thủ công, sắp xếp hoặc tính cách con người:

Ví dụ 1: “Bà ngoại tẩn mẩn khâu lại từng đường chỉ trên áo cũ.”

Phân tích: Diễn tả hành động khâu vá cẩn thận, tỉ mỉ của người lớn tuổi.

Ví dụ 2: “Cô ấy là người tẩn mẩn, việc gì cũng làm chu đáo.”

Phân tích: Dùng như tính từ miêu tả tính cách cẩn thận.

Ví dụ 3: “Anh họa sĩ tần mần vẽ từng nét nhỏ trên bức tranh.”

Phân tích: Trạng từ chỉ cách thức làm việc chậm rãi, chú tâm.

Ví dụ 4: “Mẹ tẩn mẩn lựa từng con tôm tươi nhất ngoài chợ.”

Phân tích: Diễn tả sự kỹ lưỡng trong việc chọn lựa.

Ví dụ 5: “Nghề làm gốm đòi hỏi sự tẩn mẩn và kiên nhẫn.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ phẩm chất cần có trong nghề thủ công.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tẩn mẩn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tẩn mẩn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tẩn mẩn” với “lẩm bẩm” (nói lầm thầm một mình).

Cách dùng đúng: “Bà tẩn mẩn xếp quần áo” (không phải “bà lẩm bẩm xếp quần áo”).

Trường hợp 2: Dùng “tẩn mẩn” với sắc thái tiêu cực quá mức, như chê bai người chậm chạp.

Cách dùng đúng: Từ này mang nghĩa trung tính đến tích cực, nên dùng để khen sự cẩn thận thay vì chê trách.

“Tẩn mẩn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tẩn mẩn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tỉ mỉ Cẩu thả
Cẩn thận Qua loa
Chỉn chu Hấp tấp
Kỹ lưỡng Vội vàng
Cần mẫn Đại khái
Chăm chút Luộm thuộm

Kết luận

Tẩn mẩn là gì? Tóm lại, tẩn mẩn là từ láy diễn tả sự tỉ mỉ, cẩn thận trong công việc. Hiểu đúng từ “tẩn mẩn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.