Điền dã là gì? 🌾 Nghĩa Điền dã

Điền dã là gì? Điền dã là vùng đồng ruộng, thôn quê, nơi có cảnh quan thiên nhiên hoang sơ, yên bình. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương và nghiên cứu khoa học xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa đặc biệt của “điền dã” ngay bên dưới!

Điền dã là gì?

Điền dã là danh từ chỉ vùng đồng ruộng, nông thôn, nơi có phong cảnh thiên nhiên mộc mạc, thanh bình. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hơn văn nói.

Trong tiếng Việt, từ “điền dã” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ vùng đất có ruộng đồng, đồng quê, thôn dã. Ví dụ: “Phong cảnh điền dã yên bình.”

Nghĩa trong nghiên cứu: “Điền dã” còn là thuật ngữ khoa học, chỉ phương pháp nghiên cứu thực địa (fieldwork). Nhà nghiên cứu đến tận nơi để quan sát, thu thập dữ liệu trực tiếp.

Nghĩa văn chương: Gợi lên hình ảnh cuộc sống giản dị, gần gũi thiên nhiên, đối lập với phố thị ồn ào.

Điền dã có nguồn gốc từ đâu?

Từ “điền dã” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “điền” (田) nghĩa là ruộng và “dã” (野) nghĩa là đồng hoang, thôn quê. Cụm từ này xuất hiện trong văn học cổ điển Trung Hoa và Việt Nam từ lâu đời.

Sử dụng “điền dã” khi muốn diễn tả vùng nông thôn, đồng quê hoặc khi nói về phương pháp nghiên cứu thực địa.

Cách sử dụng “Điền dã”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “điền dã” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Điền dã” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn chương, báo chí, luận văn khoa học. Ví dụ: cuộc sống điền dã, phong cảnh điền dã, nghiên cứu điền dã.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày vì mang tính trang trọng. Người ta thường nói “đồng quê”, “nông thôn” thay vì “điền dã”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Điền dã”

Từ “điền dã” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông ấy về quê sống cuộc đời điền dã sau khi nghỉ hưu.”

Phân tích: Chỉ lối sống yên bình ở vùng nông thôn, gần gũi ruộng đồng.

Ví dụ 2: “Nhóm nghiên cứu tiến hành điền dã tại các làng dân tộc Tây Nguyên.”

Phân tích: Dùng như thuật ngữ khoa học, chỉ việc khảo sát thực địa.

Ví dụ 3: “Bức tranh tái hiện khung cảnh điền dã miền Bắc.”

Phân tích: Miêu tả phong cảnh đồng quê trong nghệ thuật.

Ví dụ 4: “Thơ Nguyễn Khuyến đậm chất điền dã.”

Phân tích: Chỉ phong cách thơ ca gắn liền với thiên nhiên, làng quê.

Ví dụ 5: “Phương pháp điền dã giúp nhà dân tộc học hiểu sâu văn hóa bản địa.”

Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành trong nghiên cứu xã hội học, nhân học.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Điền dã”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “điền dã” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “điền dã” với “điền viên” (vườn ruộng, ẩn cư).

Cách dùng đúng: “Điền dã” nhấn mạnh vùng đồng quê hoang sơ; “điền viên” chỉ lối sống ẩn dật, thanh nhàn.

Trường hợp 2: Dùng “điền dã” trong văn nói thông thường.

Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, nên dùng “đồng quê”, “nông thôn” cho tự nhiên hơn.

“Điền dã”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “điền dã”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đồng quê Thành thị
Nông thôn Đô thị
Thôn dã Phố phường
Miền quê Thị thành
Làng mạc Phồn hoa
Điền viên Náo nhiệt

Kết luận

Điền dã là gì? Tóm lại, điền dã là vùng đồng ruộng, thôn quê hoặc phương pháp nghiên cứu thực địa. Hiểu đúng từ “điền dã” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.