Tam bành là gì? 😏 Khái niệm Tam bành trong cuộc sống

Tam bành là gì? Tam bành là ba vị hung thần trong tín ngưỡng Đạo giáo, gồm Bành Cư, Bành Kiêu và Bành Chất, được cho là trú ngụ trong cơ thể con người và xui khiến người ta làm điều xằng bậy. Ngày nay, “nổi cơn tam bành” được dùng để chỉ cơn giận dữ dội, thường ám chỉ sự nóng giận của phụ nữ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và ý nghĩa thú vị của từ “tam bành” nhé!

Tam bành nghĩa là gì?

Tam bành là ba vị ác thần họ Bành trong quan niệm Đạo giáo, bao gồm Bành Cư (ở đầu), Bành Kiêu (ở ngực/tim) và Bành Chất (ở bụng), chuyên xui khiến con người làm điều hung dữ, độc ác.

Trong đời sống, từ “tam bành” mang nhiều ý nghĩa:

Trong tín ngưỡng Đạo giáo: Tam bành còn gọi là “tam thi” (ba thây ma), được tin là tồn tại trong thân người từ lúc sinh ra đến khi chết. Cứ đến ngày Canh Thân, ba vị thần này lại lên trời tâu tội của người với Ngọc Hoàng Thượng Đế.

Trong giao tiếp đời thường: “Nổi cơn tam bành” dùng để chỉ cơn giận dữ ghê gớm, thường ám chỉ sự nóng giận của phụ nữ khi ghen tuông hoặc bực tức.

Trong văn học: Đại thi hào Nguyễn Du đã sử dụng thành ngữ này trong Truyện Kiều: “Mụ nghe nàng nói hay tình, Bấy giờ mới nổi tam bành mụ lên.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Tam bành”

Từ “tam bành” có nguồn gốc từ Đạo giáo Trung Hoa, chữ Hán viết là 三彭 (Tam Bành). “Tam” nghĩa là ba, “Bành” là họ của ba vị thần. Họ Bành được đặt theo Bành Tổ – nhân vật sống thọ trong truyền thuyết.

Sử dụng từ “tam bành” khi muốn diễn tả cơn giận dữ mãnh liệt, đặc biệt trong các tình huống ghen tuông, bực tức hoặc nổi nóng quá mức.

Tam bành sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “tam bành” thường dùng trong thành ngữ “nổi cơn tam bành” để mô tả ai đó đang giận dữ, nổi nóng dữ dội, mất kiểm soát cảm xúc, đặc biệt hay dùng cho phụ nữ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tam bành”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “tam bành” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nghe tin chồng đi nhậu về khuya, chị ấy nổi cơn tam bành lên ngay.”

Phân tích: Diễn tả cơn giận dữ của người vợ khi chồng về muộn, mang sắc thái phóng đại.

Ví dụ 2: “Bà chủ nổi tam bành khi phát hiện nhân viên làm hỏng đơn hàng quan trọng.”

Phân tích: Chỉ sự tức giận mãnh liệt trong môi trường công việc.

Ví dụ 3: “Đừng có chọc giận bà ấy, tam bành nổi lên thì không ai chịu nổi đâu.”

Phân tích: Lời cảnh báo về tính cách hay nổi nóng của ai đó.

Ví dụ 4: “Mụ nghe nàng nói hay tình, Bấy giờ mới nổi tam bành mụ lên.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng “tam bành” để tả cơn ghen tức của Hoạn Thư khi biết chuyện Thúy Kiều.

Ví dụ 5: “Cô ấy hiền lành vậy mà hôm qua tam bành nổi lên, ai cũng sợ.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự bất ngờ khi người hiền lành cũng có lúc giận dữ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Tam bành”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tam bành”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nổi trận lôi đình Bình tĩnh
Giận dữ Điềm đạm
Nổi đóa Ôn hòa
Sôi máu Hiền hòa
Phẫn nộ Nhẫn nại
Lồng lộn Từ tốn

Dịch “Tam bành” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Tam bành 三彭 (Sān Péng) Three Peng spirits / Furious rage 三彭 (Sanhō) 삼팽 (Sampaeng)

Kết luận

Tam bành là gì? Tóm lại, tam bành là ba vị hung thần trong Đạo giáo, ngày nay được dùng phổ biến trong thành ngữ “nổi cơn tam bành” để chỉ cơn giận dữ mãnh liệt. Hiểu rõ nguồn gốc tam bành giúp bạn sử dụng từ này đúng ngữ cảnh và thêm hiểu văn hóa Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.